scallawag

/'skæləwæg/ Cách viết khác : (scallawag) /'skæləwæg/ (scallywag) /'skæliwæg/
Học thuật
Thân thiện
scallawag

A farmer feeds the hungry scallawag in the barn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngườidụng, người bộp chộp: Một người được coi giá trị, lười biếng hoặc không đáng tin cậy.
    • Tênlại, kẻ lừa đảo: Một người hành vi xấu xa, không trung thực hoặc đáng khinh.
    • (Lịch sử Mỹ) Người miền Bắc ủng hộ chế độ Cộng hòa sau Nội chiến: Một từ lóng mang tính miệt thị dùngmiền Nam nước Mỹ sau Nội chiến (1861-1865) để chỉ những người miền Bắc (hoặc người miền Nam hợp tác) ủng hộ các chính sách tái thiết của đảng Cộng hòa.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa ngườidụng/vô lại):

    • That scallawag borrowed money and never paid it back. (Tên lại đó mượn tiền chẳng bao giờ trả.)
    • Don't trust him; he's a known scallawag in this town. (Đừng tin hắn; hắn một kẻ lừa đảo khét tiếng trong thị trấn này.)
  • Danh từ (nghĩa lịch sử):

    • After the war, Southerners viewed Northern collaborators as scallawags. (Sau cuộc chiến, người miền Nam coi những kẻ hợp tác với miền Bắc bọn phản bội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng với sắc thái hài hước hoặc nhẹ nhàng hơn trong bối cảnh hiện đại, đặc biệt Anh, để chỉ một đứa trẻ nghịch ngợm hoặc một người láu cá nhưng đáng yêu.
    • Come here, you little scallawag! (Lại đây nào, thằng nhóc láu cá!)
Biến thể từ gần giống
  • Scallywag: Cách viết biến thể phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh.
  • Scalawag: Cách viết phổ biến nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Rascal (n): tênlại, kẻ tinh quái.
  • Rogue (n): kẻ lừa đảo, kẻ bất lương.
  • Scoundrel (n): tênlại, kẻ đê tiện.
  • Good-for-nothing (n): đồdụng.
Từ trái nghĩa
  • Upstanding citizen: công dân đứng đắn.
  • Paragon: mẫu mực, hình mẫu hoàn hảo.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "scallawag". Từ này thường đứng một mình như một danh từ để gọi tên hoặc mô tả một người.
scallawag

A farmer feeds the hungry scallawag in the barn.

danh từ
  1. súc vật đòi ăn; súc vật nhỏ quá khổ
  2. ngườidụng, người bộp chộp; người thộn; tênlại
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người miền Bắc vờ tán thành chế độ cộng hoà (sau nội chiến)

Từ gần giống