scallywag

/'skæləwæg/ Cách viết khác : (scallawag) /'skæləwæg/ (scallywag) /'skæliwæg/
danh từ
  1. súc vật đòi ăn; súc vật nhỏ quá khổ
  2. ngườidụng, người bộp chộp; người thộn; tênlại
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người miền Bắc vờ tán thành chế độ cộng hoà (sau nội chiến)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

scallywag
A young scallywag hides a whoopee cushion on a chair.