scallywag

/'skæləwæg/ Cách viết khác : (scallawag) /'skæləwæg/ (scallywag) /'skæliwæg/
Học thuật
Thân thiện
scallywag

A young scallywag hides a whoopee cushion on a chair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻlại, kẻ lừa đảo đáng tin cậy: Một người hành vi lừa lọc, không đáng tin cậy, thường một tên lừa đảo hoặc kẻ cơ hội.
    • Người tinh nghịch, láu cá: Một người, đặc biệt một đứa trẻ hoặc thanh niên, hành động nghịch ngợm, tinh quái một cách vui vẻ nhưng đôi khi gây phiền toái.
    • (Lịch sử, Mỹ) Người miền Nam da trắng ủng hộ chính sách Tái thiết: Một thuật ngữ mang tính miệt thị dùngmiền Nam nước Mỹ sau Nội chiến để chỉ những người da trắng ủng hộ các chính sách của chính phủ Liên bang Đảng Cộng hòa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • That scallywag sold me a fake watch! (Tênlại đó đã bán cho tôi một chiếc đồng hồ giả!)
    • The little scallywag hid his father's keys as a joke. (Đứa bé tinh nghịch ấy đã giấu chìa khóa của bố để trêu đùa.)
    • After the war, he was labeled a scallywag for cooperating with the Northern authorities. (Sau chiến tranh, anh ta bị gọi là kẻ phản bội hợp tác với chính quyền miền Bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với sắc thái trìu mến: Trong bối cảnh không trang trọng, "scallywag" đôi khi được dùng một cách trìu mến để chỉ một người nghịch ngợm, láu lỉnh nhưng không ác ý.
    • Come here, you little scallywag! (Lại đây nào, đồ nghịch ngợm!)
Biến thể từ gần giống
  • Scalawag (danh từ): Cách viết biến thể phổ biến khác của "scallywag", mang cùng nghĩa.
  • Rogue (danh từ): Kẻ lừa đảo, kẻ bất lương. (Nghĩa mạnh hơn ít có sắc thái trìu mến hơn "scallywag").
  • Rascal (danh từ): Kẻ tinh ranh, kẻlại. (Gần nghĩa nhất với "scallywag", có thể dùng theo cả nghĩa tiêu cực lẫn trìu mến).
Từ đồng nghĩa
  • Rogue: kẻ lừa đảo, kẻ bất lương.
  • Rascal: kẻ tinh quái, kẻlại.
  • Scoundrel: tênlại, kẻ đê tiện.
  • Mischief-maker: kẻ gây rối, kẻ tinh nghịch.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "scallywag". Từ này thường được dùng độc lập như một danh từ để gọi hoặc mô tả một người.
scallywag

A young scallywag hides a whoopee cushion on a chair.

danh từ
  1. súc vật đòi ăn; súc vật nhỏ quá khổ
  2. ngườidụng, người bộp chộp; người thộn; tênlại
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người miền Bắc vờ tán thành chế độ cộng hoà (sau nội chiến)