scalper

/'skælpə/
Học thuật
Thân thiện
scalper

Un homme tente de scalper son ennemi avec un couteau.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ đầu cơ, người bán chợ đen: "scalper" chỉ một người mua (cho các sự kiện như buổi hòa nhạc, thể thao) với số lượng lớn, sau đó bán lại với giá cao hơn rất nhiều so với giá gốc, thườngngay trước giờ diễn ra sự kiện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les scalpers vendent des billets de concert à des prix exorbitants. (Những kẻ đầu cơ bán hòa nhạc với giá cắt cổ.)
    • Il a acheter son billet à un scalper car tout était vendu. (Anh ấy phải mua từ một tay bán chợ đen tất cả đều đã bán hết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scalper de billets": kẻ đầu cơ .
    • La police tente de lutter contre les scalpers de billets. (Cảnh sát đang cố gắng chống lại những kẻ đầu cơ .)
Biến thể từ gần giống
  • Scalpage (danh từ): hành động đầu cơ, bán lại với giá cắt cổ.

    • Le scalpage est interdit devant cette salle de concert. (Hành động đầu cơ bị cấm trước cửa phòng hòa nhạc này.)
  • Scalper (động từ, hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại với nghĩa này): thực hiện hành vi đầu cơ .

    • Il a été pris en train de scalper des places. (Hắn ta bị bắt quả tang đang đầu cơ .)
Từ đồng nghĩa
  • Revendeur à la sauvette: người bán hàng rong, bán chui (thường dùng cho ).
  • Brocanteur de billets (ít phổ biến hơn): người buôn bán .
Lưu ý
  • Trong tiếng Pháp, từ "scalper" với nghĩa "kẻ đầu cơ " là một từ mượn từ tiếng Anh. Nghĩa gốc trong tiếng Anh liên quan đến việc "lột da đầu", nhưng trong ngữ cảnh tiếng Pháp hiện đại, nghĩa này gần như không được sử dụng. Nghĩa phổ biến duy nhất được hiểu rộng rãinghĩa liên quan đến đầu cơ .
scalper

Un homme tente de scalper son ennemi avec un couteau.

ngoại động từ
  1. lột mảng da đầu