scalper
/'skælpə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ đầu cơ vé: Người mua vé (cho các sự kiện như buổi hòa nhạc, thể thao, kịch) với số lượng lớn hoặc sớm, sau đó bán lại với giá cao hơn nhiều lần giá gốc để kiếm lời bất chính.
- (Lịch sử, hiếm gặp) Người lấy da đầu làm chiến lợi phẩm: Trong lịch sử, chỉ người (thường là chiến binh) lấy da đầu của kẻ thù như một chiến tích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa phổ biến: kẻ đầu cơ vé):
- The concert sold out in minutes, and now scalpers are selling tickets for triple the price. (Buổi hòa nhạc bán hết vé trong vài phút, và giờ những kẻ đầu cơ đang bán vé với giá gấp ba.)
- Be careful not to buy from a scalper outside the stadium; the tickets might be fake. (Hãy cẩn thận đừng mua vé từ tay đầu cơ bên ngoài sân vận động; vé có thể là giả.)
- Danh từ (nghĩa lịch sử):
- In some ancient cultures, a scalper was feared and respected for their prowess in battle. (Trong một số nền văn hóa cổ đại, một kẻ lấy da đầu vừa bị sợ hãi vừa được kính trọng vì tài năng chiến đấu của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ticket scalper": Cụm từ phổ biến để chỉ rõ đối tượng đầu cơ vé. Đây là cách dùng phổ biến nhất của từ này.
- The new law aims to crack down on ticket scalpers using automated software. (Luật mới nhằm đàn áp những kẻ đầu cơ vé sử dụng phần mềm tự động.)
Biến thể và từ liên quan
- To scalp (động từ): Hành động đầu cơ vé.
- He was caught trying to scalp tickets for the final match. (Hắn ta bị bắt khi đang cố đầu cơ vé cho trận chung kết.)
- Scalping (danh từ): Hành vi, hoạt động đầu cơ.
- Ticket scalping is illegal in many places. (Hành vi đầu cơ vé là bất hợp pháp ở nhiều nơi.)
Từ đồng nghĩa
- Ticket tout (Anh): Kẻ đầu cơ vé (cách gọi phổ biến ở Anh).
- Reseller (người bán lại): Từ chung hơn, có thể không mang nghĩa tiêu cực như "scalper".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "scalper")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scalper")
danh từ
- dao trổ, dao khắc
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) kẻ đầu cơ vé rạp hát, kẻ đầu cơ vé xe lửa