scanning

/'skæniɳ/
Học thuật
Thân thiện
scanning

A technician is scanning a document with a flatbed scanner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự quét: Hành động di chuyển một chùm tia (như ánh sáng, điện tử) hoặc một thiết bị một cách hệ thống qua một bề mặt hoặc khu vực để thu thập thông tin, tạo hình ảnh hoặc phân tích.
    • Sự phân hình (trong truyền hình): Quá trình kỹ thuật phân tích một hình ảnh thành các dòng để truyền tải hoặc tái tạo.
    • Sự số hóa: Quá trình chuyển đổi tài liệu, hình ảnh vật thành dạng kỹ thuật số máy tính có thể nhận biết xử lý.
  2. Tính từ (thường dùng trong kỹ thuật):

    • Thuộc về quét, dùng để quét: Mô tả thiết bị, chùm tia, hoặc chuyển động liên quan đến việc quét.
    • Phân hình: Liên quan đến kỹ thuật phân hình trong truyền hình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The radar's scanning of the area detected an unknown object. (Việc quét khu vực của ra-đa đã phát hiện một vật thể lạ.)
    • The scanning of old photographs into the computer took all afternoon. (Việc số hóa những bức ảnh vào máy tính đã mất cả buổi chiều.)
    • The quality of the image depends on the speed of scanning. (Chất lượng hình ảnh phụ thuộc vào tốc độ quét/phân hình.)
  • Tính từ:

    • The scanning electron microscope produces highly detailed images. (Kính hiển vi điện tử quét tạo ra những hình ảnh chi tiết cao.)
    • A scanning antenna rotates to cover a wide area. (Một ăng-ten quét xoay để bao phủ một khu vực rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the scanning process": Trong quá trình quét/số hóa.

    • Errors can occur in the scanning process if the document is not flat. (Lỗi có thể xảy ra trong quá trình quét nếu tài liệu không được đặt phẳng.)
  • "Wide/narrow scanning": Quét rộng/hẹp.

    • The sonar uses wide scanning to map the ocean floor. (Sonar sử dụng chế độ quét rộng để lập bản đồ đáy biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Scan (động từ): Quét, tìm, đọc lướt.

    • Please scan this document and email it to me. (Hãy quét tài liệu này gửi email cho tôi.)
    • She scanned the newspaper for the latest news. ( ấy đọc lướt tờ báo để tìm tin tức mới nhất.)
  • Scanner (danh từ): Máy quét.

    • A flatbed scanner is common in offices. (Máy quét phẳng phổ biến trong các văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sweeping (n): Sự quét qua (thường cho ra-đa, chùm tia).
  • Digitization (n): Sự số hóa (nghĩa liên quan đến chuyển đổi sang kỹ thuật số).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "scanning". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "scan".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "scanning".)

scanning

A technician is scanning a document with a flatbed scanner.

danh từ
  1. (truyền hình) bộ phân hình
  2. (truyền hình) sự phân hình
  3. sự quét (máy rađa)
tính từ
  1. (truyền hình) phân hình
  2. quét (máy rađa)

Từ chứa "scanning"