scantily
Định nghĩa
Trạng từ:
- Một cách thiếu thốn, sơ sài, không đầy đủ: "scantily" mô tả cách thức thực hiện một hành động với số lượng rất ít, không đủ hoặc chỉ ở mức tối thiểu. Từ này thường dùng để chỉ trang phục (mỏng manh, hở hang) hoặc sự trang trí (nghèo nàn, thiếu thốn).
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mặc một cách thiếu thốn với chiếc váy mùa hè mỏng manh.)
- (Căn phòng được trang bị sơ sài chỉ với một cái ghế và một cái bàn.)
- (Họ ăn uống một cách thiếu thốn, sống sót nhờ bánh mì và nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "scantily clad": mặc quần áo mỏng manh, hở hang (thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc miêu tả thời trang).
- The models were scantily clad, wearing only bikinis on the catwalk. (Các người mẫu mặc quần áo hở hang, chỉ mặc bikini trên sàn diễn.)
- "scantily populated": dân cư thưa thớt, ít người ở.
- The remote island is scantily populated, with only a few hundred residents. (Hòn đảo xa xôi có dân cư thưa thớt, chỉ với vài trăm cư dân.)
Biến thể và từ gần giống
- Scanty (tính từ): thiếu thốn, sơ sài, ít ỏi.
- The scanty evidence was not enough to convict him. (Bằng chứng ít ỏi không đủ để kết tội anh ta.)
- Scantiness (danh từ): sự thiếu thốn, sự sơ sài.
- The scantiness of the meal left everyone hungry. (Sự thiếu thốn của bữa ăn khiến mọi người đói.)
Từ đồng nghĩa
- Meagerly: một cách ít ỏi, nghèo nàn.
- They lived meagerly, with no luxuries. (Họ sống một cách nghèo nàn, không có xa xỉ.)
- Sparsely: một cách thưa thớt, rải rác.
- The area is sparsely populated. (Khu vực này có dân cư thưa thớt.)
- Barely: hầu như không, chỉ vừa đủ.
- The room was barely furnished. (Căn phòng hầu như không có đồ đạc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "scantily". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "dress" (mặc) để tạo thành cụm "dress scantily" (mặc hở hang).
- She always dresses scantily in summer. (Cô ấy luôn mặc hở hang vào mùa hè.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "scantily". Từ này chủ yếu xuất hiện trong các cụm miêu tả trực tiếp.