secondly
Firstly, we need to finish the main course, and secondly, we will serve dessert.
- Phó từ:
- Thứ hai, hai là: Từ dùng để giới thiệu điểm thứ hai trong một danh sách hoặc một lập luận, thường theo sau điểm đầu tiên đã được nêu bằng "firstly" (thứ nhất, một là).
- Phó từ:
- Firstly, we need to gather data. Secondly, we must analyze it. (Thứ nhất, chúng ta cần thu thập dữ liệu. Thứ hai, chúng ta phải phân tích nó.)
- The plan has two advantages. Firstly, it's cost-effective. Secondly, it's easy to implement. (Kế hoạch có hai ưu điểm. Một là, nó tiết kiệm chi phí. Hai là, nó dễ thực hiện.)
Trong văn viết trang trọng và bài phát biểu: "Secondly" thường được dùng trong các văn bản học thuật, bài diễn văn, hoặc thuyết trình để sắp xếp các luận điểm một cách có trật tự và rõ ràng.
- The report outlines three key findings. Firstly,... Secondly,... And finally,... (Báo cáo nêu ra ba phát hiện chính. Thứ nhất,... Thứ hai,... Và cuối cùng,...)
Kết hợp với các từ chỉ thứ tự khác: Thường đi cùng "firstly" (thứ nhất), "thirdly" (thứ ba), "finally" (cuối cùng) để tạo thành một cấu trúc mạch lạc.
- There are several reasons for my decision. Firstly,... Secondly,... Thirdly,... (Có một vài lý do cho quyết định của tôi. Thứ nhất,... Thứ hai,... Thứ ba,...)
Second (adj, adv): thứ hai. Khi là trạng từ, "second" cũng có thể dùng với nghĩa tương tự "secondly" trong một số ngữ cảnh, nhưng ít trang trọng hơn.
- And second, we should consider the timing. (Và thứ hai, chúng ta nên xem xét thời điểm.)
In the second place: Ở vị trí thứ hai (cụm từ đồng nghĩa, trang trọng).
- In the second place, the evidence is not conclusive. (Thứ hai, bằng chứng không có tính kết luận.)
- In the second place: thứ hai (trang trọng).
- Next: tiếp theo (ít trang trọng hơn, dùng khi liệt kê).
- Second of all: thứ hai là (thân mật, thường dùng trong nói).
- "Secondly" chủ yếu dùng để liệt kê ý, không dùng để chỉ thứ tự thời gian theo nghĩa đen (ví dụ: "Anh ấy về đích thứ hai" phải dùng "He finished second").
- Trong văn nói thân mật, người ta thường dùng "second", "next" hoặc "also" thay cho "secondly".
- Có thể bỏ "firstly" và bắt đầu bằng "secondly" nếu ngữ cảnh đã rõ đang liệt kê, nhưng cách dùng có "firstly" đi trước là phổ biến và rõ ràng hơn.
Firstly, we need to finish the main course, and secondly, we will serve dessert.
- hai là