scantling

/'skæntliɳ/
Học thuật
Thân thiện
scantling

A carpenter measures a wooden scantling in the workshop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kích thước tiêu chuẩn, quy cách: Chỉ kích thước hoặc tiêu chuẩn cụ thể (về độ dày, chiều rộng, mặt cắt ngang) của vật liệu xây dựng, như gỗ hoặc thép, được sử dụng trong một công trình.
    • Thanh gỗ nhỏ, nhỏ: Một thanh gỗ kích thước nhỏ, thường dày dưới 10 cm, được dùng trong khung xây dựng nhà cửa hoặc tàu thuyền.
    • Một lượng nhỏ, một ít: (Nghĩa , ít dùng) Một số lượng hoặc phần rất nhỏ của cái đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The carpenter checked the scantling of the timber before starting the frame. (Người thợ mộc kiểm tra quy cách của gỗ trước khi bắt đầu làm khung.)
    • These scantlings are used for the roof rafters. (Những thanh gỗ nhỏ này được dùng cho kèo mái nhà.)
    • He paid scantling attention to the details. (Anh ta chỉ chú ý một chút đến các chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành đóng tàu: "Scantling" thường dùng để chỉ kích thước quy cách của các bộ phận kết cấu tàu thủy, như xương sườn, dầm.
    • The ship's plans specify the scantlings for all structural members. (Bản vẽ con tàu quy định quy cách cho tất cả các bộ phận kết cấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Scant (tính từ): Ít ỏi, không đủ.
    • He paid scant regard to the rules. (Anh ta rất ít tôn trọng các quy tắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Timber size: Kích thước gỗ.
  • Batton: Thanh gỗ nhỏ, ván mỏng.
  • Stud: Thanh đứng trong khung tường (một loại scantling cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "scantling".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scantling".

scantling

A carpenter measures a wooden scantling in the workshop.

danh từ
  1. mẫu, vật làm mẫu
  2. một chút, một ít
  3. tấm gỗ mỏng (dày 10 cm trở lại)
  4. kích thước, tiêu chuẩn (gỗ, đá để xây dựng, các bộ phận tàu...)
  5. giá để thùng

Từ đồng nghĩa