scantling

/'skæntliɳ/
danh từ
  1. mẫu, vật làm mẫu
  2. một chút, một ít
  3. tấm gỗ mỏng (dày 10 cm trở lại)
  4. kích thước, tiêu chuẩn (gỗ, đá để xây dựng, các bộ phận tàu...)
  5. giá để thùng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

scantling
A carpenter measures a wooden scantling in the workshop.