scaphandre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Áo lặn: Một bộ trang phục kín, thường có nguồn cung cấp không khí riêng, cho phép người mặc hoạt động dưới nước.
- Áo phi công vũ trụ: Một bộ đồ bảo hộ đặc biệt, kín và có hệ thống hỗ trợ sự sống, được phi hành gia mặc trong không gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le plongeur a enfilé son scaphandre avant de descendre dans les profondeurs. (Người thợ lặn mặc áo lặn của mình trước khi lặn xuống vùng nước sâu.)
- L'astronaute vérifie son scaphandre spatial avant la sortie dans le vide. (Phi hành gia kiểm tra áo phi công vũ trụ của mình trước khi ra ngoài khoảng chân không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Scaphandre autonome": áo lặn có bình khí độc lập, cho phép người lặn tự do di chuyển mà không cần dây dẫn khí từ trên mặt nước.
- Jacques Cousteau a contribué au développement du scaphandre autonome. (Jacques Cousteau đã đóng góp vào sự phát triển của áo lặn có bình khí độc lập.)
Biến thể và từ gần giống
- Scaphandrier (danh từ giống đực): thợ lặn (người mặc áo lặn để làm việc dưới nước).
- Scaphandre spatial (danh từ giống đực): áo phi công vũ trụ (cụm từ đầy đủ để chỉ trang phục không gian).
Từ đồng nghĩa
- Combinaison de plongée: bộ đồ lặn (thường nhẹ hơn, ít kín khí hơn so với cổ điển).
- Combinaison spatiale: bộ đồ vũ trụ (từ đồng nghĩa phổ biến cho ).
Các cụm từ liên quan
- Être en scaphandre: đang mặc áo lặn/áo phi công vũ trụ.
- On le voit rarement être en scaphandre en dehors de ses missions. (Hiếm khi thấy anh ấy mặc áo phi công vũ trụ ngoài các nhiệm vụ của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Comme un scaphandrier (nghĩa bóng, ít dùng): di chuyển một cách vụng về, nặng nề, giống như một người mặc áo lặn cồng kềnh.
- Avec tous ces vêtements d'hiver, je me déplace comme un scaphandrier. (Với đống quần áo mùa đông này, tôi di chuyển một cách nặng nề.)
danh từ giống đực
- áo lặn
- áo phi công vũ trụ