scaphandre

danh từ giống đực
  1. áo lặn
  2. áo phi công vũ trụ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "scaphandre"

scaphandre
L'homme en scaphandre marche lentement sur le fond marin.