scaphandrier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ lặn: Người làm nghề lặn dưới nước, thường để thực hiện các công việc như xây dựng, sửa chữa, khảo sát hoặc cứu hộ dưới đáy biển, sông, hồ. Từ này thường chỉ những thợ lặn chuyên nghiệp sử dụng trang thiết bị lặn cổ điển hoặc hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le scaphandrier a inspecté la coque du navire. (Người thợ lặn đã kiểm tra phần thân tàu.)
- Une équipe de scaphandriers a été envoyée pour réparer la conduite sous-marine. (Một đội thợ lặn đã được cử đi để sửa chữa đường ống dưới nước.)
- C'est un métier dangereux que celui de scaphandrier. (Nghề thợ lặn là một nghề nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái chuyên nghiệp và kỹ thuật, thường dùng trong bối cảnh công nghiệp, xây dựng hoặc cứu hộ, hơn là lặn giải trí () hay lặn thể thao.
- Có thể dùng để chỉ thợ lặn trong lịch sử, những người sử dụng bộ đồ lặn cổ điển có mũ nặng và được cung cấp không khí từ mặt nước.
Biến thể và từ gần giống
- Scaphandre (danh từ giống đực): Bộ đồ lặn, thiết bị lặn.
- Le scaphandre autonome a révolutionné la plongée. (Bộ đồ lặn tự túc đã cách mạng hóa ngành lặn.)
- Plongeur (danh từ giống đực): Thợ lặn, người lặn. Đây là từ phổ biến và rộng nghĩa hơn, có thể chỉ cả thợ lặn chuyên nghiệp lẫn người lặn thể thao, giải trí.
- Plongeuse (danh từ giống cái): Nữ thợ lặn, người phụ nữ lặn.
Từ đồng nghĩa
- Plongeur professionnel: Thợ lặn chuyên nghiệp.
- Plongeur de travaux sous-marins: Thợ lặn công trình dưới nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scaphandrier" một cách riêng biệt)
danh từ giống đực
- thợ lặn