scapulaire

Học thuật
Thân thiện
scapulaire

Le scapulaire soutient l'épaule blessée du patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Giải phẫu học):

    • (Thuộc) vai: Dùng để mô tả những cấu trúc liên quan đến vùng vai.
    • Ví dụ: L'articulation scapulaire (khớp vai).
  2. Danh từ giống đực:

    • (Tôn giáo) Khăn choàng vai: Một mảnh vải nhỏ, thường hình chữ nhật, được các tín đồ một số tôn giáo đeo trên vai như một biểu tượng của lòng sùng kính.
    • (Y học) Băng choàng vai: Một loại băng hoặc dụng cụ y tế dùng để cố định hoặc nâng đỡ vai cánh tay.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La ceinture scapulaire relie le membre supérieur au tronc. (Đai vai nối chi trên với thân mình.)
    • Une douleur scapulaire peut être causée par une mauvaise posture. (Một cơn đauvai có thể do tư thế xấu gây ra.)
  • Danh từ:

    • Le religieux portait un scapulaire en signe de dévotion. (Vị tu sĩ đeo một chiếc khăn choàng vai như một dấu hiệu của lòng sùng kính.)
    • Après sa fracture, il a porter un scapulaire pendant plusieurs semaines. (Sau khi bị gãy xương, anh ấy đã phải đeo băng choàng vai trong nhiều tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scapulaire" trong bối cảnh tôn giáo thường chỉ một vật phẩm thiêng liêng cụ thể, gồm hai mảnh vải nhỏ kết nối bằng dây, một đeo trước ngực một đeo sau lưng.
  • Trong y học, "scapulaire" có thể chỉ một loại băng đeo thiết kế đặc biệt để hạn chế cử động của khớp vai cánh tay.
Biến thể từ gần giống
  • Scapula (danh từ giống cái): Xương vai.
    • Une fracture de la scapula (một vết gãy xương vai).
  • Scapulalgie (danh từ giống cái): Chứng đau vai.
  • Scapularium (danh từ giống đực): Từ Latinh gốc, có nghĩa tương tự "scapulaire".
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'épaule (dành cho vai): Cụm từ mô tả chung.
  • Épaulette (danh từ giống cái): Phù hiệu vai (quân sự), không đồng nghĩa hoàn toàn nhưng cùng liên quan đến vai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "scapulaire" đây chủ yếudanh từ tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scapulaire".)

scapulaire

Le scapulaire soutient l'épaule blessée du patient.

tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) vai
    • Os scapulaire
      xương vai
    • Ceinture scapulaire
      đai vai
danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) khăn choàng vai
  2. (y học) băng choàng vai

Từ chứa "scapulaire"