scapulary
/'skæpjuləri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Áo choàng vai (của thầy tu): Một loại trang phục tôn giáo, thường là một mảnh vải dài và rộng, được mặc qua vai với một lỗ hổng cho đầu, là một phần của tu phục dòng tu.
- Dải quàng vai (dấu hiệu công nhận là hàng tăng lữ): Một dải vải, thường nhỏ hơn, được đeo trên vai như một biểu tượng của sự sùng đạo hoặc là thành viên của một hội đoàn tôn giáo nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The monk's habit included a simple brown scapulary. (Tu phục của nhà sư bao gồm một áo choàng vai màu nâu đơn giản.)
- She wore a scapulary as a sign of her devotion. (Bà ấy đeo một dải quàng vai như một dấu hiệu của lòng sùng đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To invest with the scapulary": Lễ trao áo choàng vai (trong nghi thức gia nhập một số dòng tu).
- During the ceremony, the novice was invested with the scapulary. (Trong buổi lễ, tập sinh được trao áo choàng vai.)
Biến thể và từ gần giống
- Scapular (danh từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với "scapulary".
- He received the scapular of the Carmelite order. (Ông ấy nhận được dải quàng vai của dòng Carmelite.)
Từ đồng nghĩa
- Shoulder cape: Áo choàng vai.
- Religious vestment: Lễ phục tôn giáo.
danh từ ((cũng) scapular)
- áo choàng vai (của thầy tu)
- dải quàng vai (dấu hiệu công nhận là hàng tăng lữ)