scapular
/'skæpjulə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) vai; (thuộc) xương vai: Mô tả những gì liên quan đến vùng vai hoặc xương vai của cơ thể.
- Ví dụ: The patient complained of scapular pain. (Bệnh nhân than phiền về cơn đau ở vùng vai.)
Danh từ:
- Xương vai: Trong giải phẫu học, đây là tên của xương phẳng, hình tam giác nằm ở phía sau lưng trên, kết nối xương cánh tay với xương đòn.
- Ví dụ: The scapula is an important bone for arm movement. (Xương vai là một xương quan trọng cho chuyển động cánh tay.)
- Lông vai (ở chim): Trong động vật học, chỉ những chiếc lông bao phủ vùng vai của một con chim.
- Ví dụ: The bird's bright blue scapulars were visible when it preened. (Những chiếc lông vai màu xanh lam sáng của con chim có thể thấy được khi nó rỉa lông.)
- Băng để băng xương vai: Một loại băng hoặc nẹp dùng để cố định hoặc hỗ trợ vùng xương vai.
- Ví dụ: After the injury, he wore a scapular for support. (Sau chấn thương, anh ấy đeo một cái băng vai để hỗ trợ.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The physiotherapist focused on scapular stability exercises. (Nhà vật lý trị liệu tập trung vào các bài tập ổn định vùng vai.)
- Scapular winging is a condition where the shoulder blade protrudes. (Vai cánh bướm là tình trạng xương vai nhô ra.)
Danh từ (Giải phẫu):
- A fracture of the scapular requires careful treatment. (Một vết gãy ở xương vai đòi hỏi điều trị cẩn thận.)
- The muscles attached to the scapular allow for a wide range of motion. (Các cơ bám vào xương vai cho phép một phạm vi chuyển động rộng.)
Danh từ (Động vật học):
- Ornithologists often note the color of a bird's scapulars for identification. (Các nhà điểu học thường ghi nhận màu sắc của lông vai chim để nhận dạng.)
- The scapular feathers were distinct from the wing feathers. (Lông vai khác biệt với lông cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh tôn giáo (Scapular/Scapulary): Một loại trang phục tôn giáo bao gồm hai mảnh vải, một đằng trước và một đằng sau, được mặc qua vai, thường là một phần của tu phục hoặc một vật dụng đạo đức.
- He received a brown scapular as a symbol of devotion. (Anh ấy nhận được một chiếc áo choàng vai màu nâu như một biểu tượng của lòng sùng đạo.)
- The monastic scapular is part of the traditional habit. (Áo choàng vai tu sĩ là một phần của tu phục truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Scapula (n): Tên chính thức của xương vai trong giải phẫu học. "Scapular" thường được dùng như tính từ, trong khi "scapula" là danh từ chỉ xương.
- Scapulary (n): Một biến thể cách viết khác, thường dùng để chỉ trang phục tôn giáo (áo choàng vai) hơn là ý nghĩa giải phẫu.
Từ đồng nghĩa
- Shoulder blade (n): Xương vai (từ thông dụng, đồng nghĩa với "scapula").
- Omoplate (n, kỹ thuật/chuyên ngành): Xương vai (từ chuyên môn ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "scapular").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scapular").
tính từ
- (thuộc) vai; (thuộc) xương vai ((cũng) scapulary)
danh từ
- (như) scapulary
- băng để băng xương vai
- (giải phẫu) xương vai
- (động vật học) lông vai (chim)