scarabaeid

/,skærəb/
Học thuật
Thân thiện
scarabaeid

A scarabaeid beetle pushes a ball of dung across the sandy ground.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài bọ hung: Một loài côn trùng thuộc bộ Cánh cứng (Coleoptera), thường thân hình mập mạp, chắc khỏe đầu thường các phần phụ dạng sừng. Đây tên gọi chung cho các loài bọ thuộc họ Scarabaeidae.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scarabaeid is rolling a ball of dung. (Con bọ hung đang lăn một viên phân.)
    • Many scarabaeids are important decomposers in ecosystems. (Nhiều loài bọ hung những sinh vật phân hủy quan trọng trong hệ sinh thái.)
    • The museum has a collection of large scarabaeids. (Bảo tàng một bộ sưu tập các loài bọ hung lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scarabaeid beetle": bọ cánh cứng thuộc họ bọ hung.
    • The scarabaeid beetle is often associated with ancient Egyptian symbolism. (Loài bọ cánh cứng thuộc họ bọ hung thường được liên hệ với biểu tượng Ai Cập cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Scarabaeidae (n): Danh pháp khoa học của họ Bọ hung.
  • Scarab (n): Tên gọi phổ biến hơn, thường chỉ các loài bọ hung, đặc biệt loài thiêng liêng trong văn hóa Ai Cập cổ.
  • Dung beetle (n): Bọ hung, bọ phân - một nhóm phổ biến trong họ Scarabaeidae chuyên ăn lăn phân.
Từ đồng nghĩa
  • Dung beetle: bọ phân (chỉ một nhóm cụ thể trong họ bọ hung).
  • Scarab: bọ hung (từ đồng nghĩa phổ biến, mang sắc thái văn hóa).
scarabaeid

A scarabaeid beetle pushes a ball of dung across the sandy ground.

danh từ
  1. loài bọ hung

Từ gần giống