scarabaeoid

/,skærə'bi:id/
Học thuật
Thân thiện
scarabaeoid

A scarabaeoid beetle crawls across a sunlit leaf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tựa bọ hung, giống bọ hung: Mô tả một sinh vật hoặc vật thể hình dáng, đặc điểm tương tự như bọ hung (một loài bọ cánh cứng thuộc họ Scarabaeidae).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fossil exhibited a scarabaeoid shape, with a rounded body and distinctive head structure. (Hóa thạch thể hiện một hình dáng giống bọ hung, với thân tròn cấu trúc đầu đặc trưng.)
    • Some ancient amulets were carved in a scarabaeoid form to symbolize rebirth. (Một số bùa hộ cổ được chạm khắc theo hình dạng tựa bọ hung để tượng trưng cho sự tái sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học (Taxonomy): Thuật ngữ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học để mô tả các nhóm côn trùng đặc điểm hình thái tương đồng với họ Bọ hung (Scarabaeidae), ngay cả khi chúng không thuộc họ này một cách chính xác.
    • The researcher classified the beetle as scarabaeoid due to its lamellate antennae. (Nhà nghiên cứu phân loại con bọ cánh cứng này giống bọ hung do cấu trúc râu dạng phiến của .)
Biến thể từ gần giống
  • Scarabaeid (danh từ): Chỉ một thành viên thực sự thuộc họ Bọ hung (Scarabaeidae).
    • A dung beetle is a common scarabaeid. (Bọ hung ăn phân một loài bọ hung phổ biến.)
  • Scarab (danh từ): Thường chỉ loài bọ hung thiêng trong văn hóa Ai Cập cổ đại, hoặc vật trang trí hình con bọ hung.
    • The scarab was a powerful symbol in ancient Egypt. (Bọ hung thiêng một biểu tượng quyền lực trong Ai Cập cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Scarabaeiform (tính từ): hình dạng giống bọ hung (thường dùng trong sinh học).
  • Scarab-like (tính từ): Giống bọ hung (cách diễn đạt thông thường hơn).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh học thuật, khoa học (như côn trùng học, khảo cổ học) hoặc mô tả chuyên môn. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng cụm "giống bọ hung" hoặc "hình bọ hung" thay thế.
scarabaeoid

A scarabaeoid beetle crawls across a sunlit leaf.

tính từ
  1. tựa bọ hung, giống bọ hung

Từ gần giống