scaremonger

/'skeə,mʌɳgə/
Học thuật
Thân thiện
scaremonger

A scaremonger whispers exaggerated warnings to a crowd in the town square.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phao tin đồn gây hoảng sợ: Một người lan truyền thông tin đáng sợ, thường không đúng sự thật hoặc cường điệu, nhằm gây ra sự sợ hãi, hoảng loạn hoặc bất ổn trong cộng đồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ignore him; he's just a scaremonger trying to make people panic about the economy. (Đừng nghe anh ta; anh ta chỉ một kẻ phao tin đồn gây hoảng sợ, cố gắng làm mọi người hoảng loạn về nền kinh tế.)
    • The article was written by a known scaremonger, so don't take its warnings too seriously. (Bài báo được viết bởi một kẻ chuyên phao tin gây hoảng sợ đã được biết đến, vậy đừng quá coi trọng những cảnh báo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be accused of scaremongering": bị buộc tội phao tin gây hoảng sợ. (Lưu ý: "scaremongering" danh động từ liên quan, không phải từ mục tiêu chính).
    • The politician was accused of scaremongering to gain votes. (Chính trị gia đó bị buộc tội phao tin gây hoảng sợ để kiếm phiếu bầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Scaremongering (danh động từ): hành động phao tin đồn gây hoảng sợ.
    • The tabloid is guilty of constant scaremongering. (Tờ báo lá cải tội trong việc liên tục phao tin gây hoảng sợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Alarmist: người hay báo động, người thổi phồng nguy hiểm.
  • Doomsayer: người hay tuyên bố về thảm họa, người bi quan.
Từ trái nghĩa
  • Reassurer: người trấn an.
  • Voice of reason: tiếng nói của lý trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'scaremonger'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'scaremonger'.

scaremonger

A scaremonger whispers exaggerated warnings to a crowd in the town square.

danh từ
  1. người phao tin đồn làm hốt hoảng

Từ đồng nghĩa