scarificateur

Học thuật
Thân thiện
scarificateur

Le scarificateur prépare le sol pour les nouvelles semences.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Nông nghiệp) Máy xới đất: Một loại máy nông nghiệp dùng để cào, xới hoặc làm xốp bề mặt đất, thường để chuẩn bị đất gieo hạt hoặc phá vỡ lớp đất cứng bên trên.
    • (Y học) Dao rạch: Một dụng cụ y tế sắc bén, dùng để tạo ra những vết rạch nhỏ, nông trên da, thường trong các liệu pháp y học cổ truyền hoặc một số thủ thuật nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le jardinier utilise un scarificateur pour aérer la pelouse. (Người làm vườn sử dụng một máy xới đất để làm thoáng khí cho bãi cỏ.)
    • Avant de semer, il faut passer le scarificateur sur le sol compacté. (Trước khi gieo hạt, cần phải dùng máy xới đất đi qua lớp đất bị nén chặt.)
    • En médecine ancienne, le scarificateur servait à pratiquer des saignées. (Trong y học cổ, dao rạch được dùng để thực hiện việc trích máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scarificateur manuel": Máy xới đất cầm tay, thường bánh xe lưỡi dao, được đẩy bằng sức người.
    • Pour un petit jardin, un scarificateur manuel suffit. (Đối với một khu vườn nhỏ, một máy xới đất cầm tayđủ.)
  • "Scarificateur motorisé": Máy xới đất động cơ (điện hoặc xăng).
    • Le scarificateur motorisé est indispensable pour les grandes surfaces. (Máy xới đất động cơkhông thể thiếu cho những diện tích lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Scarification (danh từ giống cái):
    • (Nông nghiệp) Sự xới đất, sự cào phá: Hành động sử dụng máy scarificateur.
    • (Y học) Sự rạch da: Thủ thuật y tế sử dụng dao scarificateur.
  • Scarifier (động từ):
    • (Nông nghiệp) Xới đất, cào phá: Hành động làm việc bằng máy scarificateur.
    • (Y học) Rạch da: Hành động tạo các vết rạch trên da.
Từ đồng nghĩa
  • (Trong nông nghiệp) Aérateur (danh từ giống đực): Máy sục khí, làm thoáng đất (công dụng tương tự).
  • (Trong y học) Lancet (danh từ giống cái): Dao mổ nhỏ, lưỡi trích (một loại dụng cụ chức năng tương tự để rạch da).
scarificateur

Le scarificateur prépare le sol pour les nouvelles semences.

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) máy xới đất
  2. (y học) dao rạch

Từ gần giống