scarificateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Nông nghiệp) Máy xới đất: Một loại máy nông nghiệp dùng để cào, xới hoặc làm xốp bề mặt đất, thường để chuẩn bị đất gieo hạt hoặc phá vỡ lớp đất cứng bên trên.
- (Y học) Dao rạch: Một dụng cụ y tế sắc bén, dùng để tạo ra những vết rạch nhỏ, nông trên da, thường trong các liệu pháp y học cổ truyền hoặc một số thủ thuật nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le jardinier utilise un scarificateur pour aérer la pelouse. (Người làm vườn sử dụng một máy xới đất để làm thoáng khí cho bãi cỏ.)
- Avant de semer, il faut passer le scarificateur sur le sol compacté. (Trước khi gieo hạt, cần phải dùng máy xới đất đi qua lớp đất bị nén chặt.)
- En médecine ancienne, le scarificateur servait à pratiquer des saignées. (Trong y học cổ, dao rạch được dùng để thực hiện việc trích máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Scarificateur manuel": Máy xới đất cầm tay, thường có bánh xe và lưỡi dao, được đẩy bằng sức người.
- Pour un petit jardin, un scarificateur manuel suffit. (Đối với một khu vườn nhỏ, một máy xới đất cầm tay là đủ.)
- "Scarificateur motorisé": Máy xới đất có động cơ (điện hoặc xăng).
- Le scarificateur motorisé est indispensable pour les grandes surfaces. (Máy xới đất có động cơ là không thể thiếu cho những diện tích lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Scarification (danh từ giống cái):
- (Nông nghiệp) Sự xới đất, sự cào phá: Hành động sử dụng máy scarificateur.
- (Y học) Sự rạch da: Thủ thuật y tế sử dụng dao scarificateur.
- Scarifier (động từ):
- (Nông nghiệp) Xới đất, cào phá: Hành động làm việc bằng máy scarificateur.
- (Y học) Rạch da: Hành động tạo các vết rạch trên da.
Từ đồng nghĩa
- (Trong nông nghiệp) Aérateur (danh từ giống đực): Máy sục khí, làm thoáng đất (công dụng tương tự).
- (Trong y học) Lancet (danh từ giống cái): Dao mổ nhỏ, lưỡi trích (một loại dụng cụ có chức năng tương tự để rạch da).
danh từ giống đực
- (nông nghiệp) máy xới đất
- (y học) dao rạch