scarification
/,skeərifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự rạch nông da: Một thủ thuật y tế trong đó tạo ra các vết cắt nông trên bề mặt da, thường vì mục đích điều trị, thử nghiệm (như test lao) hoặc trang trí cơ thể.
- (Nông nghiệp) Đường rạch vòng (vỏ cây nho): Kỹ thuật canh tác trong đó tạo ra các vết cắt hình khuyên, nông trên vỏ cây, đặc biệt là cây nho, để kích thích sinh trưởng hoặc ra quả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La scarification est une étape de certains tests cutanés. (Sự rạch nông da là một bước của một số xét nghiệm trên da.)
- La scarification des vignes peut améliorer la qualité des raisins. (Đường rạch vòng trên cây nho có thể cải thiện chất lượng nho.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Scarification rituelle: Trong một số nền văn hóa, "scarification" có thể chỉ việc tạo ra các vết sẹo có tính chất nghi lễ hoặc trang trí trên da như một hình thức nghệ thuật cơ thể hoặc biểu tượng văn hóa.
- Les scarifications rituelles font partie de l'identité de certaines ethnies. (Những vết rạch nghi lễ là một phần bản sắc của một số dân tộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Scarifier (động từ): Rạch nông, khía.
- Il faut scarifier la pelouse pour l'aérer. (Cần phải rạch nông bãi cỏ để làm thoáng khí.)
- Scarifié (tính từ): Đã được rạch nông.
- Un terrain scarifié. (Một khu đất đã được cày xới nông.)
Từ đồng nghĩa
- (Trong y học) Incision superficielle: Vết rạch nông.
- (Trong nông nghiệp) Entaillage annulaire: Khía vòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "scarification".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scarification".
danh từ giống cái
- (y học) sự rạch nông da
- (nông nghiệp) đường rạch vòng (vỏ cây nho)