scarifier
/'skeərifaiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy xới: Trong nông nghiệp, "scarifier" là một loại máy móc được sử dụng để xới, cào hoặc làm tơi đất bề mặt mà không lật đất lên như máy cày. Nó thường dùng để phá vỡ lớp đất cứng, dọn sạch cỏ dại hoặc chuẩn bị mặt đất để gieo hạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer used a scarifier to break up the compacted soil before planting. (Người nông dân đã sử dụng một máy xới để làm tơi lớp đất bị nén chặt trước khi trồng cây.)
- A scarifier is essential for aerating the lawn. (Một máy xới là thiết bị thiết yếu để làm thoáng khí cho bãi cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lawn scarifier": Máy xới cỏ, một loại scarifier chuyên dụng dùng trong chăm sóc bãi cỏ để loại bỏ rêu và cỏ khô (thatch), giúp cỏ phát triển tốt hơn.
- He rented a lawn scarifier to revitalize his garden. (Anh ấy đã thuê một máy xới cỏ để phục hồi khu vườn của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Scarify (động từ): Xới, cào, rạch những đường nông trên bề mặt.
- You need to scarify the lawn in autumn. (Bạn cần phải xới bãi cỏ vào mùa thu.)
Scarification (danh từ): Hành động xới đất; trong một ngữ cảnh khác (như nhân giống cây trồng hoặc nghi lễ cơ thể), nó có thể chỉ việc rạch các đường nhỏ.
- Scarification of the seeds helps them germinate faster. (Việc rạch vỏ hạt giúp chúng nảy mầm nhanh hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Aerator: Máy sục khí, máy làm thoáng đất (có chức năng tương tự trong một số ngữ cảnh).
- Cultivator: Máy cày, máy xới (một loại máy nông nghiệp có chức năng tương tự nhưng có thể khác biệt về thiết kế và độ sâu xới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "scarifier")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "scarifier")
danh từ
- (nông nghiệp) máy xới