scarifier

/'skeərifaiə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Y học) Rạch nông: Hành động dùng dụng cụ sắc để tạo ra những vết cắt nông trên bề mặt, thườngda, cho mục đích y tế.
    • (Nông nghiệp) Xới (đất): Hành động làm tơi, làm xốp lớp đất mặt bằng dụng cụ răng hoặc lưỡi.
    • (Nông nghiệp) Rạch vòng (vỏ cây nho): Hành động khía một đường vòng quanh thân hoặc cành cây nho để điều chỉnh sự phát triển.
Ví dụ sử dụng
  • Scarifier la peau avant une greffe. (Rạch nông da trước khi cấy ghép.)
  • Il faut scarifier la pelouse pour l'aérer. (Cần phải xới lớp đất mặt của bãi cỏ để làm thoáng khí.)
  • Le vigneron scarifie les ceps pour limiter la vigueur. (Người trồng nho rạch vòng quanh gốc nho để hạn chế sức sinh trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire scarifier": (Cụm động từ) Cho phép hoặc yêu cầu thực hiện hành động scarifier.
    • Il a fait scarifier sa pelouse par un jardinier. (Anh ấy đã nhờ một người làm vườn xới đất cho bãi cỏ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Scarification (danh từ): Sự rạch nông (y học); sự xới đất (nông nghiệp).
    • La scarification est une étape importante dans l'entretien du gazon. (Việc xới đấtmột bước quan trọng trong bảo dưỡng bãi cỏ.)
  • Scarificateur (danh từ): Máy xới đất, dụng cụ để scarifier.
    • Il utilise un scarificateur électrique pour son jardin. (Anh ấy dùng một máy xới đất chạy điện cho khu vườn của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong y học) Inciser: Rạch, mổ.
  • (Trong nông nghiệp, nghĩa "xới đất") Aérer, griffer: Làm thoáng, cào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho scarifier trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ scarifier.
ngoại động từ
  1. (y học) rạch nông
    • Scarifier la peau
      rạch nông da
  2. (nông nghiệp) xới (đất)
  3. (nông nghiệp) rạch vòng (vỏ cây nho)

Từ gần giống