scarifier
/'skeərifaiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Y học) Rạch nông: Hành động dùng dụng cụ sắc để tạo ra những vết cắt nông trên bề mặt, thường là da, cho mục đích y tế.
- (Nông nghiệp) Xới (đất): Hành động làm tơi, làm xốp lớp đất mặt bằng dụng cụ có răng hoặc lưỡi.
- (Nông nghiệp) Rạch vòng (vỏ cây nho): Hành động khía một đường vòng quanh thân hoặc cành cây nho để điều chỉnh sự phát triển.
Ví dụ sử dụng
- Scarifier la peau avant une greffe. (Rạch nông da trước khi cấy ghép.)
- Il faut scarifier la pelouse pour l'aérer. (Cần phải xới lớp đất mặt của bãi cỏ để làm thoáng khí.)
- Le vigneron scarifie les ceps pour limiter la vigueur. (Người trồng nho rạch vòng quanh gốc nho để hạn chế sức sinh trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire scarifier": (Cụm động từ) Cho phép hoặc yêu cầu thực hiện hành động scarifier.
- Il a fait scarifier sa pelouse par un jardinier. (Anh ấy đã nhờ một người làm vườn xới đất cho bãi cỏ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Scarification (danh từ): Sự rạch nông (y học); sự xới đất (nông nghiệp).
- La scarification est une étape importante dans l'entretien du gazon. (Việc xới đất là một bước quan trọng trong bảo dưỡng bãi cỏ.)
- Scarificateur (danh từ): Máy xới đất, dụng cụ để scarifier.
- Il utilise un scarificateur électrique pour son jardin. (Anh ấy dùng một máy xới đất chạy điện cho khu vườn của mình.)
Từ đồng nghĩa
- (Trong y học) Inciser: Rạch, mổ.
- (Trong nông nghiệp, nghĩa "xới đất") Aérer, griffer: Làm thoáng, cào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho scarifier trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ scarifier.
ngoại động từ
- (y học) rạch nông
- Scarifier la peaurạch nông da
- (nông nghiệp) xới (đất)
- (nông nghiệp) rạch vòng (vỏ cây nho)