scarious

/'skeiriəs/
Học thuật
Thân thiện
scarious

A botanist examines a scarious bract under a magnifying glass.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khô xác, màng mỏng khô: "Scarious" một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học dùng để mô tả các bộ phận của cây (thường bắc hoặc vảy) cấu tạo mỏng, khô, trong mờ giống như giấy, không còn màu xanh tươi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The bracts surrounding the flower head are scarious. (Các bắc bao quanh cụm hoa dạng khô xác.)
    • Botanists noted the scarious nature of the scale leaves. (Các nhà thực vật học ghi nhận đặc tính khô xác của các vảy .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scarious margin": rìa khô xác.
    • The sepals have a distinctive scarious margin. (Các đài hoa một rìa khô xác đặc trưng.)
  • "scarious bract": bắc khô xác.
    • The inflorescence is subtended by large, scarious bracts. (Cụm hoa được đỡ bởi những bắc lớn, khô xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Scariose (adj): một biến thể cách viết khác của "scarious", cùng nghĩa.
  • Membranous (adj): dạng màng, mỏng. (Từ này có thể mô tả cấu trúc mỏng nhưng không nhất thiết phải khô như "scarious".)
Từ đồng nghĩa
  • Dry-membranous: màng khô.
  • Papery: dạng giấy, mỏng khô.
Lưu ý
  • Từ "scarious" hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt mô tả thực vật học. rất hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp thông thường.
scarious

A botanist examines a scarious bract under a magnifying glass.

tính từ
  1. (thực vật học) khô xác ( bắc)

Từ gần giống