scarus
/'skeirəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá vẹt: Tên gọi chung cho một loại cá biển nhiệt đới, thường có màu sắc sặc sỡ và mỏ giống như mỏ vẹt, dùng để gặm san hô và tảo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The vibrant scarus is a common sight in coral reefs. (Con cá vẹt sặc sỡ là một cảnh tượng phổ biến ở các rạn san hô.)
- Scientists are studying the feeding habits of the scarus. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu thói quen ăn uống của cá vẹt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Scarus" là tên của một chi cá trong họ cá vẹt (Scaridae). Khi viết hoa và in nghiêng (), nó chỉ danh pháp khoa học của chi này.
- The fish belongs to the genus Scarus.* (Con cá này thuộc chi *Scarus.)
Biến thể và từ gần giống
- Parrotfish: Tên tiếng Anh thông dụng cho cá vẹt, là từ đồng nghĩa với scarus.
- Scaridae (n): Danh pháp khoa học của họ Cá vẹt, bao gồm chi và các chi khác.
Từ đồng nghĩa
- Parrotfish: cá vẹt (tên gọi thông thường bằng tiếng Anh).
danh từ
- (động vật học) cá vẹt