scarlatina

/,skɑ:lə'ti:nə/
Học thuật
Thân thiện
scarlatina

A young child with scarlatina rests in bed while a parent checks their temperature.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Bệnh tinh hồng nhiệt: Một bệnh truyền nhiễm cấp tính, thường gặptrẻ em, đặc trưng bởi sốt cao phát ban đỏ toàn thân. Đây tên gọi khác của bệnh scarlet fever (sốt phát ban tinh hồng).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The child was diagnosed with scarlatina and had to be isolated. (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc bệnh tinh hồng nhiệt phải cách ly.)
    • Scarlatina was a common childhood illness before the widespread use of antibiotics. (Bệnh tinh hồng nhiệt từng một bệnh phổ biếntrẻ em trước khi kháng sinh được sử dụng rộng rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y học lịch sử: Từ "scarlatina" thường xuất hiện trong các tài liệu y học cổ hoặc văn chương mô tả các bệnh dịch trong quá khứ.
    • Historical records describe an outbreak of scarlatina in the 19th century. (Các ghi chép lịch sử mô tả một đợt bùng phát bệnh tinh hồng nhiệt vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Scarlet fever (n): Tên gọi phổ biến hơn cho cùng một bệnh (sốt tinh hồng nhiệt). "Scarlatina" thường được coi từ đồng nghĩa hoặc tên gọi của "scarlet fever".
Từ đồng nghĩa
  • Scarlet fever: Sốt tinh hồng nhiệt.
  • Scarlatinosis: (Thuật ngữ y học) Tình trạng nhiễm bệnh tinh hồng nhiệt.
scarlatina

A young child with scarlatina rests in bed while a parent checks their temperature.

danh từ
  1. (y học) bệnh xcaclatin, bệnh tinh hồng nhiệt

Từ đồng nghĩa