scarlet
/'skɑ:lit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Màu đỏ tươi, đỏ son: Một màu đỏ rực rỡ, sáng và mạnh mẽ, thường có sắc cam nhẹ.
- Vải vóc, quần áo màu đỏ tươi: Chỉ các vật dụng, đặc biệt là trang phục, có màu sắc này.
Tính từ:
- Có màu đỏ tươi: Mô tả một vật, sự vật có màu đỏ rực, sáng chói.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She was dressed in scarlet. (Cô ấy mặc trang phục màu đỏ tươi.)
- The scarlet of the poppies stood out against the green field. (Màu đỏ tươi của những bông hoa anh túc nổi bật trên nền cánh đồng xanh.)
Tính từ:
- He turned scarlet with embarrassment. (Anh ấy đỏ bừng mặt vì xấu hổ.)
- The scarlet ribbon was tied around the gift box. (Dải ruy-băng đỏ tươi được buộc quanh hộp quà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Scarlet woman": (cổ, mang tính tiêu cực) người phụ nữ bị coi là tội lỗi về mặt tình dục, đặc biệt là ngoại tình.
- In the old novel, she was portrayed as a scarlet woman. (Trong cuốn tiểu thuyết cũ, cô ấy được miêu tả như một người phụ nữ tội lỗi.)
"Scarlet letter": (xuất phát từ văn học) biểu tượng của sự ô nhục hoặc tội lỗi công khai.
- Wearing that mistake felt like a scarlet letter. (Mang lỗi lầm đó cảm giác như đeo một chữ cái đỏ của sự ô nhục.)
Biến thể và từ gần giống
- Scarlet fever (n): Bệnh ban đỏ, một bệnh truyền nhiễm.
- Scarlet fever was a serious illness in the past. (Bệnh ban đỏ từng là một căn bệnh nghiêm trọng trong quá khứ.)
Từ đồng nghĩa
- Crimson: đỏ thẫm, đỏ son.
- Vermilion: đỏ son, đỏ tươi (thường chỉ màu sắc của thuốc nhuộm hoặc sơn).
- Ruby: đỏ hồng ngọc.
Thành ngữ liên quan
- To see red / To turn scarlet: trở nên vô cùng tức giận hoặc xấu hổ (dẫn đến mặt đỏ bừng).
- When he heard the accusation, he saw red. (Khi nghe lời buộc tội, anh ta tức giận đến đỏ mặt.)
danh từ
- màu đỏ tươi
- quần áo màu đỏ tươi