scarlet

/'skɑ:lit/
tính từ
  1. đỏ tươi
danh từ
  1. màu đỏ tươi
  2. quần áo màu đỏ tươi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "scarlet"

scarlet
The artist mixed a vibrant scarlet paint on her palette.