vermilion

/və'miljən/
Học thuật
Thân thiện
vermilion

The artist mixed a vibrant vermilion on her palette.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Màu đỏ son, màu đỏ tươi sáng ánh cam: Một màu đỏ rực rỡ, sáng chói, thường sắc cam.
    • Thần sa, son: Tên gọi của một loại bột khoáng chất màu đỏ tươi (thủy ngân sunfua) được dùng làm thuốc nhuộm hoặc sơn truyền thống.
  2. Tính từ:

    • màu đỏ son: Miêu tả một vật màu sắc đỏ tươi rực rỡ như màu son.
  3. Ngoại động từ:

    • Sơn màu đỏ son, son: Hành động phủ lên một vật màu đỏ son.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The artist used vermilion to paint the rising sun. (Họa sĩ đã dùng màu đỏ son để vẽ mặt trời mọc.)
    • Vermilion was a precious pigment in ancient times. (Thần sa từng một chất tạo màu quý giá thời cổ đại.)
  • Tính từ:

    • She painted her front door a bright vermilion color. ( ấy sơn cửa trước nhà một màu đỏ son sáng.)
    • The vermilion robes of the priests stood out in the ceremony. (Những chiếc áo choàng màu đỏ son của các tu nổi bật trong buổi lễ.)
  • Ngoại động từ:

    • The craftsmen vermilioned the wooden pillars of the temple. (Những người thợ thủ công đã sơn son các cột gỗ của ngôi đền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vermilion hue/tint/shade": Sắc thái màu đỏ son.

    • The sunset had a beautiful vermilion hue. (Hoàng hôn một sắc đỏ son tuyệt đẹp.)
  • Dùng trong văn học hoặc miêu tả trang trọng: Thường dùng để tạo hình ảnh sống động, mạnh mẽ.

    • Vermilion lips (Đôi môi son đỏ thắm) - một cách diễn đạt trang trọng hơn "red lips".
Biến thể từ gần giống
  • Vermeil (danh từ, tính từ): Một từ cổ hoặc trang trọng hơn, cũng có nghĩa màu đỏ son, hoặc chỉ đồ mạ vàng trên nền bạc.
  • Cinnabar (danh từ): Tên khoáng vật của thủy ngân sunfua, nguồn tạo ra màu vermilion; cũng chỉ màu đỏ son.
Từ đồng nghĩa
  • Scarlet: Đỏ tươi, đỏ chói (có thể không sắc cam như vermilion).
  • Crimson: Đỏ thẫm, đỏ huyết dụ (thường đậm tối hơn vermilion).
  • Vivid red: Đỏ rực, đỏ tươi (cách mô tả chung).
Thành ngữ liên quan
  • "Paint the town vermilion": Một biến thể hiếm gặp của thành ngữ "paint the town red" (ăn mừng tưng bừng, vui chơi thâu đêm).
    • After the final exam, they decided to paint the town vermilion. (Sau kỳ thi cuối cùng, họ quyết định sẽ ăn mừng tưng bừng.)
vermilion

The artist mixed a vibrant vermilion on her palette.

danh từ
  1. thần sa, son
  2. sắc son, màu đỏ son
tính từ
  1. đỏ son
ngoại động từ
  1. sơn son, son

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "vermilion"