scarves
/skɑ:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều của 'scarf'):
- Khăn quàng cổ, khăn choàng cổ: Một mảnh vải dài hoặc vuông được quàng quanh cổ, đầu hoặc vai để giữ ấm hoặc làm phụ kiện thời trang.
- Khăn choàng vai (trang phục quân đội): Một loại khăn quàng vai, thường là một phần của đồng phục quân đội.
- Khăn thắt lưng (trang trí): Một dải vải rộng, dài được thắt ngang hông như một phần của trang phục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She has a collection of colorful silk scarves. (Cô ấy có một bộ sưu tập những chiếc khăn choàng lụa đầy màu sắc.)
- In winter, people wear woolen scarves to keep warm. (Vào mùa đông, mọi người đeo những chiếc khăn quàng bằng len để giữ ấm.)
- The officer's uniform included ceremonial scarves. (Đồng phục của sĩ quan bao gồm cả những chiếc khăn choàng vai dùng trong nghi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A twist of scarves": Một cách diễn đạt hình tượng để chỉ một bộ sưu tập hoặc sự đa dạng của nhiều chiếc khăn choàng.
- Her neck was adorned with a twist of fine scarves. (Cổ cô ấy được điểm xuyết bởi một bộ khăn choàng tinh xảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Scarf (số ít) (n): Một chiếc khăn quàng cổ.
- He wrapped a warm scarf around his neck. (Anh ấy quấn một chiếc khăn quàng ấm quanh cổ.)
- Headscarf (n): Khăn trùm đầu.
- She wore a headscarf to protect her hair from the wind. (Cô ấy đội một chiếc khăn trùm đầu để bảo vệ tóc khỏi gió.)
- Neckerchief (n): Khăn quàng cổ nhỏ, thường hình vuông.
- Shawl (n): Khăn choàng lớn, thường quàng qua vai.
Từ đồng nghĩa
- Muffler: Khăn quàng cổ (dùng để giữ ấm).
- Wrap: Khăn choàng (nói chung).
- Stole: Khăn choàng dài và hẹp, thường làm từ lụa hoặc lông thú.
Thành ngữ liên quan
- To tie the knot (nghĩa bóng, không trực tiếp liên quan đến 'scarves' nhưng có liên quan đến hành động thắt/buộc): Kết hôn.
- They finally decided to tie the knot after ten years together. (Cuối cùng họ cũng quyết định kết hôn sau mười năm bên nhau.)
danh từ, số nhiều scarfs
- khăn quàng cổ, khăn choàng cổ
- cái ca vát
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (quân sự) khăn quàng vai; khăn thắt lưng ((cũng) sash)
ngoại động từ
- quàng khăn quàng cho (ai)
danh từ
- đường ghép (đồ gỗ) ((cũng) scarf joint)
- khắc, đường xoi
ngoại động từ
- ghép (đồ gỗ)
- mổ (cá voi) ra từng khúc