scatophage

Học thuật
Thân thiện
scatophage

Un oiseau scatophage se nourrit dans la prairie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ăn phân: Mô tả đặc tính của một sinh vật chế độ ăn chủ yếuphân. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực động vật học.
    • Ví dụ: Un insecte scatophage est essentiel pour l'équilibre de l'écosystème. (Một loài côn trùng ăn phânthiết yếu cho sự cân bằng của hệ sinh thái.)
  2. Danh từ giống đực:

    • Ruồi phân: Chỉ một loài ruồi thuộc họ Scathophagidae, thường được tìm thấynhững nơi phân.
    • Ví dụ: Le scatophage pond ses œufs dans le fumier. (Con ruồi phân đẻ trứng trong phân chuồng.)
    • nầu: Tên gọi chung cho một số loài , đặc biệttrong họ Scatophagidae, có thể được tìm thấyvùng nước lợ đôi khi ăn các chất thải hữu cơ.
    • Ví dụ: On peut observer des scatophages dans les estuaires. (Người ta có thể quan sát thấy nầu ở các vùng cửa sông.)
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Certains coléoptères ont un comportement scatophage. (Một số loài bọ cánh cứng hành vi ăn phân.)
    • Cette espèce est scatophage à l'état larvaire. (Loài này ăn phângiai đoạn ấu trùng.)
  • Danh từ:

    • Le scatophage est un insecte diptère. (Ruồi phânmột loài côn trùng hai cánh.)
    • Les aquariophiles élèvent parfois des scatophages. (Những người chơi cảnh đôi khi nuôi nầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, đặc biệtđộng vật học sinh thái học, để mô tả chính xác thói quen ăn uống hoặc để phân loại các loài cụ thể.
    • La fonction scatophage de ces organismes contribue au recyclage des nutriments. (Chức năng ăn phân của những sinh vật này góp phần vào việc tái chế chất dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Scatophagie (danh từ giống cái): Hành động hoặc thói quen ăn phân.
  • Scatologique (tính từ): Liên quan đến phân hoặc nhà vệ sinh, thường dùng trong văn học hoặc với nghĩa tục tĩu.
Từ đồng nghĩa
  • Coprophage (tính từ/danh từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sinh vật ăn phân. Đâytừ đồng nghĩa gần nhất.
    • Un animal coprophage / un coprophage. (Một động vật ăn phân / một loài ăn phân.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "scatophage". Từ này mang tính chất thuật ngữ chuyên ngành cao.

scatophage

Un oiseau scatophage se nourrit dans la prairie.

tính từ
  1. (động vật học) ăn phân
danh từ giống đực
  1. (động vật học) ruồi phân
  2. (động vật học) nầu

Từ có nhắc đến "scatophage"