scatophile
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sống trong phân; mọc trên phân: "scatophile" là một thuật ngữ sinh vật học dùng để mô tả các sinh vật có môi trường sống hoặc phát triển chủ yếu trong phân hoặc trên chất thải.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Certain insects are scatophile organisms. (Một số loài côn trùng là sinh vật sống trong phân.)
- The study focuses on scatophile fungi. (Nghiên cứu tập trung vào các loại nấm mọc trên phân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "espèce scatophile": loài sống trong phân.
- Les bousiers sont une espèce scatophile bien connue. (Bọ hung là một loài sống trong phân rất nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Scatophilie (danh từ giống cái): đặc tính sống trong phân.
- La scatophilie de cette bactérie lui permet de recycler les déchets. (Đặc tính sống trong phân của vi khuẩn này cho phép nó tái chế chất thải.)
Từ đồng nghĩa
- Coprophile (tính từ): có nghĩa tương tự, chỉ sinh vật ưa sống trong phân.
tính từ
- (sinh vật học) sống trong phân; mọc trên phân