scatophile

Học thuật
Thân thiện
scatophile

Un enfant observe un scarabée scatophile dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sống trong phân; mọc trên phân: "scatophile" là một thuật ngữ sinh vật học dùng để mô tả các sinh vật môi trường sống hoặc phát triển chủ yếu trong phân hoặc trên chất thải.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Certain insects are scatophile organisms. (Một số loài côn trùngsinh vật sống trong phân.)
    • The study focuses on scatophile fungi. (Nghiên cứu tập trung vào các loại nấm mọc trên phân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "espèce scatophile": loài sống trong phân.
    • Les bousiers sont une espèce scatophile bien connue. (Bọ hungmột loài sống trong phân rất nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Scatophilie (danh từ giống cái): đặc tính sống trong phân.
    • La scatophilie de cette bactérie lui permet de recycler les déchets. (Đặc tính sống trong phân của vi khuẩn này cho phép tái chế chất thải.)
Từ đồng nghĩa
  • Coprophile (tính từ): có nghĩa tương tự, chỉ sinh vật ưa sống trong phân.
scatophile

Un enfant observe un scarabée scatophile dans la forêt.

tính từ
  1. (sinh vật học) sống trong phân; mọc trên phân

Từ có nhắc đến "scatophile"