scatter-brain
/'skætəbrein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đãng trí, người vô ý vô tứ: Chỉ một người thường xuyên quên, thiếu tập trung, hay làm việc một cách hấp tấp và không có tổ chức.
- Người lông bông phù phiếm: Chỉ một người có suy nghĩ không sâu sắc, dễ bị phân tâm và thường không nghiêm túc hoặc thiếu chín chắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I'm such a scatter-brain; I forgot my keys again! (Tôi đúng là đồ đãng trí; tôi lại quên chìa khóa rồi!)
- Don't rely on him to organize the meeting; he's a real scatter-brain. (Đừng trông cậy vào anh ta để tổ chức cuộc họp; anh ta đúng là một người lông bông.)
- She lost her phone for the third time this month. What a scatter-brain! (Cô ấy làm mất điện thoại lần thứ ba trong tháng này rồi. Đúng là đồ đãng trí!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a bit of a scatter-brain": hơi đãng trí một chút.
- He's a brilliant scientist but a bit of a scatter-brain in daily life. (Ông ấy là một nhà khoa học xuất sắc nhưng hơi đãng trí trong cuộc sống hàng ngày.)
- Dùng như một lời trách móc nhẹ nhàng hoặc tự trách.
- Oh, scatter-brain me! I left the oven on. (Ôi, cái đồ đãng trí này! Tôi đã để lò nướng bật.)
Biến thể và từ gần giống
- Scatterbrained (tính từ): có tính đãng trí, lơ đễnh.
- She's too scatterbrained to be in charge of the schedule. (Cô ấy quá đãng trí để có thể phụ trách lịch trình.)
- Scatter-brained (tính từ, cách viết khác): cùng nghĩa với "scatterbrained".
Từ đồng nghĩa
- Absent-minded: lơ đãng, hay quên.
- Flighty: hay thay đổi, bồng bột.
- Ditz (thông tục): người ngớ ngẩn, đãng trí.
Thành ngữ liên quan
- To have a head like a sieve: có cái đầu như cái rây (ý chỉ rất hay quên).
- I need to write everything down; I have a head like a sieve. (Tôi cần phải ghi chép mọi thứ; tôi có cái đầu hay quên lắm.)
- Airhead (thông tục, mang tính xúc phạm hơn): chỉ người đầu óc rỗng tuếch, ngớ ngẩn.
danh từ
- người đoảng, người vô ý vô tứ
- người lông bông phù phiếm