scenical
/'si:nik/ Cách viết khác : (scenical) /'si:nikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về sân khấu, thuộc về kịch trường: "scenical" mô tả những gì liên quan đến sân khấu, vở kịch hoặc nghệ thuật trình diễn.
- Mang tính chất kịch, gây ấn tượng mạnh như trong kịch: "scenical" có thể dùng để mô tả một cảnh tượng, sự kiện hoặc cách biểu lộ cảm xúc có vẻ kịch tính, phô trương và gây chú ý, đôi khi không hoàn toàn tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The actor's scenical gestures captivated the entire audience. (Những cử chỉ mang tính sân khấu của diễn viên đã thu hút toàn bộ khán giả.)
- Her reaction was rather scenical, full of exaggerated sighs and dramatic pauses. (Phản ứng của cô ấy khá màu mè, đầy những tiếng thở dài phóng đại và những khoảng dừng kịch tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"scenical effect": hiệu ứng sân khấu, hiệu ứng kịch tính.
- The director used lighting to create a powerful scenical effect. (Đạo diễn đã sử dụng ánh sáng để tạo ra một hiệu ứng sân khấu mạnh mẽ.)
"scenical representation": sự thể hiện mang tính sân khấu, sự mô tả kịch tính.
- The painting is more of a scenical representation of the battle than a historical record. (Bức tranh giống một sự mô tả kịch tính về trận chiến hơn là một ghi chép lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
Scenic (adj): (thường dùng hơn) thuộc về phong cảnh, có cảnh đẹp; cũng có thể có nghĩa thuộc về sân khấu.
- We took a drive along the scenic coastal route. (Chúng tôi lái xe dọc theo tuyến đường ven biển đầy cảnh đẹp.)
Theatrical (adj): thuộc về nhà hát, sân khấu; có tính chất phô trương, điệu bộ.
- He made a theatrical bow after his performance. (Anh ấy cúi chào một cách điệu bộ sau buổi biểu diễn.)
Từ đồng nghĩa
- Dramatic: kịch tính, gây ấn tượng mạnh.
- Stagey: có vẻ sân khấu, không tự nhiên (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Histrionic: thuộc về diễn xuất; có tính cách điệu, phô trương cảm xúc.
Lưu ý
- Từ "scenical" ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Từ "scenic" thường được dùng phổ biến hơn, chủ yếu với nghĩa "có cảnh đẹp". Khi muốn diễn đạt nghĩa "thuộc về sân khấu" hoặc "mang tính kịch", các từ như theatrical hoặc dramatic thường được ưa dùng hơn.
tính từ
- (thuộc) sân khấu; (thuộc) kịch trường
- thể hiện một chuyện, ghi lại nột sự kiện (tranh, ảnh)
- điệu, màu mè, vờ vĩnh, có vẻ kịch (tình cảm...)