cynical

/'sinik/
Học thuật
Thân thiện
cynical

A cynical man shakes his head while watching a news report.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hoài nghi, yếm thế: Thể hiện sự nghi ngờ rằng mọi người đều động cơ ích kỷ không tin vào lòng tốt, sự chân thành hoặc lý tưởng cao đẹp.
    • Chỉ trích cay độc, nhạo báng: Thái độ chế giễu, mỉa mai một cách khinh bỉ đối với những ý tưởng về đạo đức, sự hào phóng hoặc lòng trung thực.
    • Bất chấp đạo : Hành động không quan tâm đến các chuẩn mực đạo đức thông thường, thường lợi ích cá nhân.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He gave a cynical laugh when she said she wanted to help out of kindness. (Anh ta cười một cách đầy hoài nghi khi ấy nói muốn giúp đỡ lòng tốt.)
    • After years in politics, she had developed a cynical view of politicians' promises. (Sau nhiều năm trong chính trường, ấy đã hình thành một cái nhìn yếm thế về những lời hứa của các chính trị gia.)
    • His cynical remark about charity hurt everyone's feelings. (Nhận xét chế giễu cay độc của anh ta về từ thiện đã làm tổn thương cảm xúc của mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cynical about": hoài nghi về (điều đó).

    • The public has become cynical about campaign pledges. (Công chúng đã trở nên hoài nghi về những lời cam kết vận động tranh cử.)
  • "Cynical exploitation/manipulation": sự lợi dụng/thao túng trắng trợn, bất chấp đạo .

    • The advertisement was a cynical exploitation of people's fears. (Quảng cáo đó một sự lợi dụng trắng trợn vào nỗi sợ hãi của mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Cynic (danh từ): người hoài nghi, người yếm thế.

    • He is a cynic who believes everyone has a price. (Anh ta một kẻ hoài nghi, người tin rằng ai cũng có thể bị mua chuộc.)
  • Cynicism (danh từ): chủ nghĩa hoài nghi, thái độ yếm thế.

    • His constant cynicism makes it hard to work with him. (Chủ nghĩa hoài nghi không ngừng của anh ta khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Skeptical: hoài nghi (thiên về nghi ngờ dựa trên bằng chứng).
  • Sardonic: châm biếm, mỉa mai (thường kèm vẻ khinh bỉ).
  • Misanthropic: ghét người, yếm thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ 'cynical')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'cynical')

cynical

A cynical man shakes his head while watching a news report.

danh từ
  1. (Cynic) (triết học) nhà khuyến nho
  2. người hoài nghi, người yếm thế
  3. người hay chỉ trích cay độc; người hay nhạo báng, người hay giễu cợt
tính từ+ Cách viết khác : (cynical)
  1. (cynic, cynical) khuyến nho
  2. hoài nghi, yếm thế
  3. hay chỉ trích cay độc; hay nhạo báng, hay giễu cợt
  4. bất chấp đạo

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cynical"