scenography

/si:'nɔgrəfi/
Học thuật
Thân thiện
scenography

A student practices scenography by sketching a detailed theater set.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự vẽ phối cảnh; phép vẽ phối cảnh: "Scenography" nghệ thuật kỹ thuật thiết kế, sắp đặt vẽ phối cảnh sân khấu cho một vở kịch, vở opera, buổi biểu diễn hoặc sự kiện. bao gồm việc tạo ra môi trường trực quan tổng thể để hỗ trợ câu chuyện cảm xúc của tác phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scenography of the play was breathtaking, transforming the stage into a magical forest. (Phối cảnh sân khấu của vở kịch thật ngoạn mục, biến sân khấu thành một khu rừng kỳ diệu.)
    • She studied scenography to learn how to create immersive theatrical environments. ( ấy đã học ngành thiết kế phối cảnh để học cách tạo ra các môi trường sân khấu tính đắm chìm.)
    • Good scenography is essential for conveying the mood of the performance. (Phối cảnh tốt điều cần thiết để truyền tải tâm trạng của buổi biểu diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Digital scenography": Phối cảnh kỹ thuật số, sử dụng công nghệ như video projection đồ họa máy tính để tạo ra môi trường sân khấu.

    • The production used digital scenography to create rapidly changing backgrounds. (Vở diễn đã sử dụng phối cảnh kỹ thuật số để tạo ra các phông nền thay đổi nhanh chóng.)
  • "Scenography as storytelling": Phối cảnh như một phương tiện kể chuyện, nhấn mạnh vai trò của thiết kế không gian trong việc phát triển cốt truyện.

    • In his work, scenography is not just decoration; it is a key element of storytelling. (Trong tác phẩm của anh ấy, phối cảnh không chỉ trang trí; một yếu tố then chốt của việc kể chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Scenographer (n): Nhà thiết kế phối cảnh, người chuyên tạo ra các phối cảnh sân khấu.

    • The scenographer collaborated closely with the director. (Nhà thiết kế phối cảnh đã hợp tác chặt chẽ với đạo diễn.)
  • Scenographic (adj): (Thuộc về) phối cảnh, tính chất phối cảnh.

    • The scenographic elements included custom-built furniture and dramatic lighting. (Các yếu tố thuộc về phối cảnh bao gồm đồ nội thất đóng riêng ánh sáng sân khấu ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Stage design: Thiết kế sân khấu.
  • Theatrical design: Thiết kế sân khấu (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "scenography" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scenography".)

scenography

A student practices scenography by sketching a detailed theater set.

danh từ
  1. sự vẽ phối cảnh; phép vẽ phối cảnh

Từ gần giống