scenograph
/'si:nəgrɑ:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bức vẽ phối cảnh: Một bản vẽ hoặc hình ảnh minh họa chi tiết về cách bố trí, thiết kế và hình ảnh tổng thể của một cảnh, đặc biệt là trên sân khấu kịch, trong phim trường hoặc một không gian biểu diễn nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The director studied the scenograph before approving the set design. (Đạo diễn đã nghiên cứu bức vẽ phối cảnh trước khi phê duyệt thiết kế bối cảnh.)
- A detailed scenograph helps the construction team visualize the final stage setup. (Một bức vẽ phối cảnh chi tiết giúp đội ngũ thi công hình dung được cách bố trí sân khấu cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To create a scenograph": Tạo ra một bản vẽ phối cảnh.
- The artist was hired to create a scenograph for the upcoming opera. (Nghệ sĩ được thuê để tạo ra một bản vẽ phối cảnh cho vở opera sắp tới.)
Biến thể và từ gần giống
Scenographer (n): Nhà thiết kế phối cảnh, người chuyên tạo ra các bản vẽ và kế hoạch cho bối cảnh sân khấu.
- The scenographer presented several sketches to the production team. (Nhà thiết kế phối cảnh đã trình bày một số bản phác thảo cho đội ngũ sản xuất.)
Scenography (n): Thuật ngữ chỉ nghệ thuật hoặc kỹ thuật thiết kế và tạo dựng bối cảnh sân khấu.
- She is studying scenography at the university. (Cô ấy đang học về nghệ thuật thiết kế sân khấu tại trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
- Stage design drawing: Bản vẽ thiết kế sân khấu.
- Set plan: Kế hoạch/bản vẽ bối cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ chuyên ngành, không có cụm động từ đi kèm phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này là danh từ chuyên ngành, không có thành ngữ phổ biến nào.)
danh từ
- bức vẽ phối cảnh