scepsis
/'sepsis/ Cách viết khác : (skepsis) /'skepsis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyết hoài nghi, chủ nghĩa hoài nghi: "Scepsis" (cách viết khác: skepsis) là một thuật ngữ triết học chỉ thái độ hoài nghi có hệ thống, hoặc một học thuyết nghi ngờ khả năng đạt được tri thức chắc chắn và khách quan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His philosophical stance is one of scepsis, questioning all claims to absolute truth. (Lập trường triết học của ông ấy là thuyết hoài nghi, đặt câu hỏi về mọi tuyên bố về chân lý tuyệt đối.)
- Ancient scepsis was an important school of thought in Greek philosophy. (Thuyết hoài nghi cổ đại là một trường phái tư tưởng quan trọng trong triết học Hy Lạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A healthy scepsis": một sự hoài nghi lành mạnh, cần thiết.
- A healthy scepsis towards sensationalist news is advisable. (Một sự hoài nghi lành mạnh đối với tin tức giật gân là điều nên làm.)
"To adopt scepsis": chấp nhận, theo đuổi thuyết hoài nghi.
- The scientist adopted a scepsis that prevented him from accepting unproven theories. (Nhà khoa học đã theo đuổi một chủ nghĩa hoài nghi ngăn ông chấp nhận các học thuyết chưa được chứng minh.)
Biến thể và từ gần giống
Skepticism (n): chủ nghĩa hoài nghi (cách viết và dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại, đồng nghĩa với "scepsis").
- Scientific skepticism is a cornerstone of the empirical method. (Chủ nghĩa hoài nghi khoa học là nền tảng của phương pháp thực nghiệm.)
Skeptical (adj): có tính hoài nghi.
- She was skeptical about the extraordinary claims. (Cô ấy tỏ ra hoài nghi về những tuyên bố phi thường đó.)
Từ đồng nghĩa
- Doubt: sự nghi ngờ.
- Incredulity: sự không tin, hoài nghi.
- Questioning: sự chất vấn, đặt câu hỏi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "scepsis")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "scepsis")
danh từ
- thuyết hoài nghi, chủ nghĩa hoài nghi