sepsis

/'sepsis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Nhiễm trùng máu: Một tình trạng y tế nghiêm trọng, đe dọa tính mạng, xảy ra khi phản ứng của cơ thể đối với nhiễm trùng gây tổn thương đến các cơ quan của chính . Đây hậu quả của việc vi khuẩn hoặc độc tố của chúng xâm nhập vào máu lan rộng khắp cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was admitted to the ICU with severe sepsis. (Bệnh nhân được đưa vào khoa chăm sóc đặc biệt với tình trạng nhiễm trùng máu nghiêm trọng.)
    • Early diagnosis and treatment of sepsis are crucial for survival. (Chẩn đoán điều trị sớm nhiễm trùng máu rất quan trọng để sống sót.)
    • A simple wound infection can sometimes lead to sepsis if not properly treated. (Một vết thương nhiễm trùng đơn giản đôi khi có thể dẫn đến nhiễm trùng máu nếu không được điều trị đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Septic shock": Sốc nhiễm trùng. Đây một biến chứng nặng thường gây tử vong của sepsis, đặc trưng bởi tụt huyết áp nghiêm trọng không đáp ứng với dịch đơn thuần.
    • The progression from sepsis to septic shock significantly increases mortality risk. (Sự tiến triển từ nhiễm trùng máu đến sốc nhiễm trùng làm tăng đáng kể nguy tử vong.)
Biến thể từ gần giống
  • Septic (tính từ): Liên quan đến hoặc gây ra bởi nhiễm trùng máu (sepsis).
    • He developed a septic condition after the surgery. (Anh ấy phát triển tình trạng nhiễm trùng huyết sau cuộc phẫu thuật.)
  • Asepsis (danh từ): Trạng thái không vi sinh vật gây bệnh; vô trùng. Đây từ trái nghĩa về mặt khái niệm với sepsis.
    • Maintaining asepsis in the operating room is essential. (Duy trì vô trùng trong phòng mổ điều cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Blood poisoning: Nhiễm độc máu (cách gọi thông thường, không chính thức cho sepsis).
  • Septicemia: Nhiễm trùng huyết (thuật ngữ y khoa gần nghĩa với sepsis, thường dùng để chỉ sự hiện diện của vi khuẩn trong máu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "sepsis")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sepsis")

danh từ
  1. (y học) sự nhiễm trùng máu

Từ gần giống

Từ chứa "sepsis"