schako
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái mũ chào mào (của lính): Một loại mũ quân sự cứng, thường có lông vũ hoặc tua trang trí ở đỉnh, được sử dụng trong một số quân đội châu Âu vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le soldat portait un schako noir orné d'un plumet rouge. (Người lính đội một chiếc mũ chào mào màu đen được trang trí bằng một chùm lông màu đỏ.)
- La collection du musée présente différents modèles de schakos du XIXe siècle. (Bộ sưu tập của viện bảo tàng trưng bày các mẫu mũ chào mào khác nhau từ thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "schako à plumet": mũ chào mào có chùm lông.
- Les officiers se distinguaient par leur schako à plumet blanc. (Các sĩ quan được phân biệt bởi chiếc mũ chào mào có chùm lông trắng của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Shako (danh từ giống đực): Đây là một biến thể chính tả phổ biến và thường được dùng thay thế cho "schako". Cả hai từ đều chỉ cùng một loại mũ.
- Le shako fait partie de l'uniforme de parade. (Mũ shako là một phần của quân phục diễu hành.)
Từ đồng nghĩa
- Coiffure militaire (cụm danh từ): mũ đội đầu quân sự. (Đây là một từ chung chung hơn.)
- Casque à plumet (cụm danh từ): mũ sắt/mũ có chùm lông. (Chỉ một loại tương tự, nhưng thường chỉ loại mũ có tác dụng bảo vệ.)
Lưu ý
- Từ "schako" (hoặc "shako") là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, quân sự, hoặc khi mô tả trang phục cổ điển. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống đực
- như shako