shako
/'ʃækou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mũ sacô: Một loại mũ quân sự cứng, hình trụ, thường có lông vũ hoặc tua trang trí ở đỉnh và một tấm che trán bằng da hoặc kim loại. Nó thường được đội bởi các sĩ quan và binh lính trong một số quân đội, đặc biệt là trong thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le shako était un élément distinctif de l'uniforme de la Garde impériale. (Chiếc mũ sacô là một phần đặc trưng của quân phục Đội Cận vệ Hoàng gia.)
- Le musée expose un shako de grenadier datant de l'époque napoléonienne. (Bảo tàng trưng bày một chiếc mũ sacô của lính ném lựu đạn từ thời Napoleon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le plumet du shako": Chùm lông trang trí trên đỉnh mũ sacô.
- Le plumet rouge du shako identifiait les unités d'infanterie de ligne. (Chùm lông đỏ trên mũ sacô để nhận diện các đơn vị bộ binh tuyến.)
- "Être coiffé du shako": Đội mũ sacô (theo nghĩa đen, chỉ việc đội mũ; theo nghĩa bóng, có thể ám chỉ việc phục vụ trong quân ngũ thời xưa).
- Les soldats étaient coiffés du shako pour la parade. (Các binh sĩ đội mũ sacô cho cuộc duyệt binh.)
Biến thể và từ gần giúng
- Shako à visière (cụm danh từ): Mũ sacô có vành che (visière).
- Bonnet à poil (danh từ): Một loại mũ lông cao khác của quân đội, thường bị nhầm lẫn với shako nhưng có hình dáng khác (thường bằng lông gấu).
Từ đồng nghĩa
- Coiffure militaire (cụm danh từ): Mũ quân đội (nghĩa rộng, không đặc thù).
- Casque à crinière (cụm danh từ): Mũ có chóp lông (một loại khác, thường dành cho kỵ binh nặng).
Thành ngữ liên quan
- Rendre son shako: Nghĩa đen là "trả lại mũ sacô", nghĩa bóng là giải ngũ, rời quân ngũ (cách diễn đạt cổ).
- Après vingt ans de service, il a rendu son shako. (Sau hai mươi năm phục vụ, ông ấy đã giải ngũ.)