scherzando

/,skeə'tsændou/
Học thuật
Thân thiện
scherzando

The musician plays the scherzando passage with a light touch.

Định nghĩa
  1. Tính từ & Phó từ (Âm nhạc):
    • Một cách đùa cợt, vui tươi: Thuật ngữ "scherzando" dùng để chỉ cách diễn tấu một đoạn nhạc với tinh thần nhẹ nhàng, vui vẻ, hóm hỉnh, như đang chơi đùa. thường được ký hiệu trên bản nhạc để hướng dẫn người biểu diễn về tính chất tốc độ.
dụ sử dụng
  • Tính từ & Phó từ:
    • The composer marked this passage "scherzando". (Nhà soạn nhạc đã đánh dấu đoạn nhạc này "scherzando".)
    • Play this section scherzando, with a light and playful touch. (Hãy chơi phần này một cách đùa cợt, với cảm giác nhẹ nhàng vui tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scherzando" thường liên quan đến nhịp độ nhanh nhẹ nhàng, tạo cảm giác linh hoạt, bất ngờ. có thể xuất hiện trong các tác phẩm cổ điển, lãng mạn hiện đại.
    • The scherzando movement brought a smile to the audience's faces. (Chương nhạc scherzando đã mang lại nụ cười cho khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Scherzo (danh từ): Một chương nhạc hoặc một tác phẩm độc lập tính chất nhanh, vui tươi, thường nằm trong các bản giao hưởng hoặc sonata.
    • Beethoven's symphonies often include a lively scherzo. (Các bản giao hưởng của Beethoven thường một chương scherzo sôi động.)
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh âm nhạc)
  • Giocoso: Vui vẻ, vui nhộn.
  • Leggiero: Nhẹ nhàng, thanh thoát.
Thành ngữ liên quan
scherzando

The musician plays the scherzando passage with a light touch.

tính từ & phó từ
  1. (âm nhạc) đùa cợt