schiste

Học thuật
Thân thiện
schiste

Le géologue examine un échantillon de schiste.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Khoáng vật học) Đá phiến: Một loại đá biến chất cấu trúc phân phiến, dễ tách thành các lớp mỏng. thường được hình thành từ đất sét hoặc các trầm tích khác dưới tác động của nhiệt độ áp suất cao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La toiture est couverte d'ardoise, une variété de schiste. (Mái nhà được lợp bằng đá phiến ardoise, một loại đá phiến.)
    • On trouve du schiste dans les régions montagneuses. (Người ta tìm thấy đá phiếncác vùng núi.)
    • Ce schiste contient des fossiles. (Loại đá phiến này chứa hóa thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "schiste bitumineux": đá phiến dầu, đá phiến sét chứa kerogen có thể chiết tách thành dầu mỏ.
    • L'exploitation du schiste bitumineux est controversée. (Việc khai thác đá phiến dầu gây nhiều tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Schisteux/schisteuse (tính từ): thuộc về đá phiến, tính chất của đá phiến.

    • Un sol schisteux. (Một vùng đất đá phiến.)
  • Ardoise (danh từ giống cái): một loại đá phiến biến chất hạt mịn, màu xám xanh hoặc đen, dùng để lợp mái hoặc làm bảng viết.

Từ đồng nghĩa
  • Pierre feuilletée: đá cấu trúc lớp (nghĩa mô tả chung).
  • Roche métamorphique: đá biến chất (nhóm đá rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "schiste".

schiste

Le géologue examine un échantillon de schiste.

danh từ giống đực
  1. (khoáng vật học) đá phiến

Từ gần giống

Từ chứa "schiste"

Từ có nhắc đến "schiste"