chaste

/tʃeist/
tính từ
  1. trinh tiết, trong trắng
    • Femme chaste
      người vợ trinh tiết, tiết phụ
    • les chastes servantes de Dieu
      nữ tu sĩ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chaste"

Từ có nhắc đến "chaste"

chaste
Une jeune femme chaste lit un livre dans un jardin fleuri.