schnaps
/ʃnæps/ Cách viết khác : (schnapps) /ʃnæps/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rượu mạnh: "schnaps" là một loại rượu mạnh, trong suốt, thường được chưng cất từ trái cây hoặc ngũ cốc, có nguồn gốc từ các nước nói tiếng Đức.
- Rượu schnaps: Tên gọi chung cho các loại rượu mạnh truyền thống của Đức, Áo, Thụy Sĩ và Hà Lan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After dinner, they served a glass of homemade schnaps. (Sau bữa tối, họ phục vụ một ly rượu schnaps tự làm.)
- He brought a bottle of pear schnaps from his trip to Austria. (Anh ấy mang về một chai rượu schnaps lê từ chuyến đi đến Áo.)
- Traditional schnaps is often consumed as a digestif. (Rượu schnaps truyền thống thường được dùng như một loại rượu tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fruit schnaps": rượu schnaps trái cây, chỉ loại schnaps được chưng cất trực tiếp từ trái cây lên men (như mận, lê, anh đào) thay vì từ ngũ cốc.
- The apricot fruit schnaps had a rich, natural aroma. (Rượu schnaps mơ loại trái cây có hương thơm tự nhiên đậm đà.)
"To drink a schnaps": uống một ly rượu schnaps, thường để chỉ một ly nhỏ uống một hơi.
- It's a local custom to drink a schnaps to warm up in winter. (Uống một ly schnaps để làm ấm người trong mùa đông là một phong tục địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
Schnapps (n): Cách viết thay thế phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh, cho "schnaps".
- The bar menu listed several types of schnapps. (Thực đơn ở quầy bar liệt kê một vài loại schnapps.)
Obstler (n, tiếng Đức): Một thuật ngữ tiếng Đức chỉ rượu schnaps trái cây hỗn hợp.
- Korn (n, tiếng Đức): Rượu schnaps chưng cất từ lúa mì, lúa mạch đen hoặc lúa mạch.
Từ đồng nghĩa
- Eau-de-vie (n, tiếng Pháp): Rượu mạnh trái cây, nghĩa tương đương.
- Aquavit (n): Một loại rượu mạnh có hương caraway tương tự, phổ biến ở Bắc Âu.
- Digestif (n): Rượu uống sau bữa ăn để hỗ trợ tiêu hóa, là một chức năng phổ biến của schnaps.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
- "Ein Schnäpschen trinken" (thành ngữ tiếng Đức): Uống một ly schnaps nhỏ.
- Nach dem Essen trinken wir oft ein Schnäpschen. (Sau bữa ăn, chúng tôi thường uống một ly schnaps nhỏ.)