schnaps

/ʃnæps/ Cách viết khác : (schnapps) /ʃnæps/
danh từ giống đực
  1. (thân mật) rượu trắng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

schnaps
Un ami offre un petit verre de schnaps après le repas.