schnaps
/ʃnæps/ Cách viết khác : (schnapps) /ʃnæps/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Rượu trắng: "schnaps" là một từ thân mật trong tiếng Pháp để chỉ rượu mạnh, thường là rượu trắng, được chưng cất từ trái cây hoặc ngũ cốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a pris un petit schnaps après le dîner. (Anh ấy đã uống một chút rượu trắng sau bữa tối.)
- On a bu du schnaps de prune fait maison. (Chúng tôi đã uống rượu trắng mận tự làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "prendre un schnaps": uống một ly rượu trắng (thường là một lượng nhỏ).
- Pour se réchauffer, ils ont pris un schnaps. (Để sưởi ấm, họ đã uống một ly rượu trắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Eau-de-vie (n.f): rượu mạnh, rượu eau-de-vie (từ trang trọng hơn để chỉ cùng loại rượu).
- Alcool fort (n.m): rượu mạnh (cách gọi chung).
Từ đồng nghĩa
- Eau-de-vie: rượu mạnh, rượu trắng.
- Digestif: rượu uống sau bữa ăn để tiêu hóa (có thể là schnaps).
danh từ giống đực
- (thân mật) rượu trắng