schnaps

/ʃnæps/ Cách viết khác : (schnapps) /ʃnæps/
Học thuật
Thân thiện
schnaps

Un ami offre un petit verre de schnaps après le repas.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rượu trắng: "schnaps" là một từ thân mật trong tiếng Pháp để chỉ rượu mạnh, thườngrượu trắng, được chưng cất từ trái cây hoặc ngũ cốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a pris un petit schnaps après le dîner. (Anh ấy đã uống một chút rượu trắng sau bữa tối.)
    • On a bu du schnaps de prune fait maison. (Chúng tôi đã uống rượu trắng mận tự làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prendre un schnaps": uống một ly rượu trắng (thườngmột lượng nhỏ).
    • Pour se réchauffer, ils ont pris un schnaps. (Để sưởi ấm, họ đã uống một ly rượu trắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Eau-de-vie (n.f): rượu mạnh, rượu eau-de-vie (từ trang trọng hơn để chỉ cùng loại rượu).
  • Alcool fort (n.m): rượu mạnh (cách gọi chung).
Từ đồng nghĩa
  • Eau-de-vie: rượu mạnh, rượu trắng.
  • Digestif: rượu uống sau bữa ăn để tiêu hóa (có thểschnaps).
schnaps

Un ami offre un petit verre de schnaps après le repas.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) rượu trắng

Từ gần giống