schnauzer
/'ʃnautsə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giống chó schnauzer: Một giống chó có nguồn gốc từ Đức, được đặc trưng bởi bộ lông cứng, xù và bộ râu rậm quanh mõm. Chúng có ba kích cỡ chính: Miniature (nhỏ), Standard (trung bình) và Giant (lớn).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The schnauzer is known for its loyalty and intelligence. (Giống chó schnauzer được biết đến với sự trung thành và thông minh.)
- They have a miniature schnauzer named Max. (Họ có một chú chó schnauzer mini tên là Max.)
- The schnauzer's distinctive beard needs regular grooming. (Bộ râu đặc trưng của chó schnauzer cần được chải chuốt thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Standard Schnauzer": Schnauzer cỡ trung, là kích cỡ gốc và lâu đời nhất của giống chó này, từng được sử dụng như chó canh gác và bắt chuột.
- The Standard Schnauzer is considered the original type. (Schnauzer cỡ trung được coi là loại nguyên bản.)
- "Giant Schnauzer": Schnauzer cỡ lớn, thường được huấn luyện để làm chó nghiệp vụ hoặc chó bảo vệ.
- Giant Schnauzers are often employed in police work. (Chó Schnauzer khổng lồ thường được sử dụng trong công tác cảnh sát.)
Biến thể và từ gần giống
- Miniature Schnauzer (n): Schnauzer mini, kích cỡ nhỏ nhất, phổ biến làm thú cưng trong gia đình.
- Schnauzer cut (n): Kiểu cắt lông đặc trưng cho giống chó schnauzer, để lông dài ở chân và phần lông ngắn trên thân.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên giống chó. Có thể mô tả là German wire-haired terrier (chó sục lông cứng Đức) trong một số ngữ cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- chó sơnauxe (giống Đức)