schnauzer
/'ʃnautsə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giống chó schnauzer: Một giống chó có nguồn gốc từ Đức, được biết đến với bộ lông xù cứng, bộ râu rậm quanh mõm và tính cách trung thành, năng động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le schnauzer est un excellent chien de garde. (Chó schnauzer là một giống chó bảo vệ xuất sắc.)
- Ils ont adopté un schnauzer nain très joueur. (Họ đã nhận nuôi một chú chó schnauzer lùn rất hiếu động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "schnauzer à poil dur": schnauzer lông cứng.
- Le standard de la race exige un schnauzer à poil dur. (Tiêu chuẩn giống yêu cầu một con chó schnauzer lông cứng.)
Biến thể và từ gần giống
Schnauzer nain (danh từ giống đực): giống schnauzer cỡ nhỏ, schnauzer lùn.
- Le schnauzer nain est très populaire en ville. (Giống chó schnauzer lùn rất phổ biến ở thành phố.)
Schnauzer géant (danh từ giống đực): giống schnauzer cỡ lớn.
- Le schnauzer géant était utilisé pour conduire le bétail. (Giống chó schnauzer khổng lồ từng được dùng để chăn dắt gia súc.)
Từ đồng nghĩa
- Chien de race schnauzer: chó thuộc giống schnauzer. (Cụm từ mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này)
danh từ giống đực
- giống chó snaoze