schnorchel
Định nghĩa
Danh từ: - Ống thông khí (trên tàu ngầm): "schnorchel" là một thiết bị có thể thu vào, chứa các ống hút và xả khí, cho phép tàu ngầm lấy không khí từ bề mặt trong khi vẫn ở dưới nước, giúp tàu ngầm có thể hoạt động dưới nước trong thời gian dài mà không cần nổi lên mặt nước.
Ví dụ sử dụng
- (Tàu ngầm đã sử dụng ống thông khí của nó để ở dưới nước trong nhiều tuần.)
- (Các tàu ngầm hiện đại có hệ thống ống thông khí tiên tiến để hoạt động im lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to operate with schnorchel": hoạt động bằng ống thông khí.
- The crew practiced operating with schnorchel during the training exercise. (Thủy thủ đoàn đã thực hành hoạt động bằng ống thông khí trong buổi tập huấn.)
- "schnorchel depth": độ sâu mà tàu ngầm có thể sử dụng ống thông khí.
- The submarine maintained a schnorchel depth of 15 meters. (Tàu ngầm duy trì độ sâu sử dụng ống thông khí là 15 mét.)
Biến thể và từ gần giống
- Schnorchel (cũng viết là snorkel): từ này thường được dùng thay thế cho nhau trong tiếng Anh, nhưng "schnorchel" là cách viết gốc từ tiếng Đức.
- Snorkeling (n): hoạt động lặn với ống thở (không liên quan trực tiếp đến tàu ngầm, nhưng có nguồn gốc từ cùng một thuật ngữ).
Từ đồng nghĩa
- Air intake tube: ống hút khí.
- Submarine snorkel: ống thở của tàu ngầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "schnorchel".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "schnorchel".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống