schnorchel

Học thuật
Thân thiện
schnorchel

Le sous-marin utilise son schnorchel en surface.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ống thông hơi (của tàu ngầm): Một thiết bị hình ống cho phép tàu ngầm hoạt độngđộ sâu kính tiềm vọng, lấy không khí từ mặt nước cho động cơ diesel thải khí xả ra ngoài không cần phải nổi hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le sous-marin utilise son schnorchel pour recharger ses batteries. (Tàu ngầm sử dụng ống thông hơi của để nạp lại pin.)
    • Le schnorchel doit être relevé avant la plongée profonde. (Ống thông hơi phải được thu lại trước khi lặn sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en schnorchel": Ở chế độ sử dụng ống thông hơi.
    • Le navire avance en schnorchel pour éviter la détection. (Con tàu di chuyểnchế độ sử dụng ống thông hơi để tránh bị phát hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Schnorcheler (động từ, hiếm dùng): Hoạt độngchế độ sử dụng ống thông hơi.
  • Périscope (danh từ giống đực): Kính tiềm vọng (một thiết bị quang học khác trên tàu ngầm để quan sát).
Từ đồng nghĩa
  • Tube d'aération: Ống thông gió (cách gọi chung hơn, không đặc thù cho tàu ngầm).
  • Mât snorkel: Cột ống thông hơi (cách diễn đạt mô tả).
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Đức (), được tiếng Pháp mượn nguyên dạng. Trong bối cảnh dân sự, từ "snorkel" (tiếng Anh) phổ biến hơn thường dùng để chỉ ống thở khi bơi lặn. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hải quân kỹ thuật tàu ngầm, "schnorchel" vẫnthuật ngữ chuyên môn chính xác.
schnorchel

Le sous-marin utilise son schnorchel en surface.

danh từ giống đực
  1. ống thông hơi (của tàu ngầm)

Từ gần giống