schnorkel
/'snɔ:kl/ Cách viết khác : (schnorkel) /'ʃnɔ:kl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống thông hơi: Một thiết bị hình ống cho phép tàu ngầm hoặc thợ lặn lấy không khí từ mặt nước trong khi vẫn ở dưới nước. Nó chứa các đường ống cho hơi thở vào và ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The submarine extended its schnorkel to recharge its batteries. (Tàu ngầm đã kéo dài ống thông hơi của nó để sạc lại pin.)
- The diver used a schnorkel to breathe while observing the coral reef. (Thợ lặn đã sử dụng một ống thông hơi để thở trong khi quan sát rạn san hô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to operate on schnorkel": hoạt động ở chế độ sử dụng ống thông hơi (thường dùng cho tàu ngầm).
- The submarine was operating on schnorkel to avoid detection. (Tàu ngầm đang hoạt động ở chế độ sử dụng ống thông hơi để tránh bị phát hiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Snorkel (n): Cách viết phổ biến hơn của "schnorkel", cùng nghĩa.
- Snort (n): Tên gọi cũ cho thiết bị tương tự trên tàu ngầm.
Từ đồng nghĩa
- Breathing tube: ống thở.
- Air intake: ống lấy không khí.
danh từ
- ống thông hơi (của tàu ngầm, của người lặn) ((cũng) snort)