scholia

/'skouliæst/
danh từ, số nhiều scholia
  1. lời chú giải (văn học cổ điển Hy-lạp La-)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "scholia"

scholia
A scholar carefully reads a manuscript with scholia in the margins.