school board
Định nghĩa
Danh từ:
- Hội đồng quản trị trường học: "school board" là một nhóm người được bầu hoặc bổ nhiệm để quản lý và giám sát các trường công lập trong một khu vực địa lý nhất định (như một quận, huyện). Họ chịu trách nhiệm về các quyết định chính sách, ngân sách, chương trình giảng dạy và tuyển dụng nhân sự cho hệ thống trường học.
Ví dụ sử dụng
- (Hội đồng quản trị trường học đã bỏ phiếu thông qua ngân sách mới cho năm học tới.)
- (Phụ huynh đã tham dự cuộc họp của hội đồng quản trị trường học để thảo luận về những thay đổi trong chương trình giảng dạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sit on the school board": làm thành viên của hội đồng quản trị trường học.
- She has been sitting on the school board for over a decade. (Bà ấy đã làm thành viên hội đồng quản trị trường học hơn một thập kỷ.)
- "school board election": cuộc bầu cử hội đồng quản trị trường học.
- The school board election will take place next month. (Cuộc bầu cử hội đồng quản trị trường học sẽ diễn ra vào tháng tới.)
Biến thể và từ gần giống
- School board member (danh từ): thành viên hội đồng quản trị trường học.
- Each school board member has a vote on important decisions. (Mỗi thành viên hội đồng quản trị trường học đều có một phiếu bầu về các quyết định quan trọng.)
- School board meeting (danh từ): cuộc họp của hội đồng quản trị trường học.
- The school board meeting was open to the public. (Cuộc họp của hội đồng quản trị trường học được mở cho công chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Board of education: hội đồng giáo dục (một thuật ngữ tương tự, thường được dùng thay thế cho "school board").
- School committee: ủy ban trường học (thường dùng ở một số khu vực, chức năng tương tự).
Cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- School board oversees: hội đồng quản trị giám sát.
- The school board oversees the implementation of new teaching methods. (Hội đồng quản trị trường học giám sát việc triển khai các phương pháp giảng dạy mới.)
Thành ngữ liên quan
- At the school board level: ở cấp hội đồng quản trị trường học.
- Decisions about school closures are made at the school board level. (Các quyết định về việc đóng cửa trường học được đưa ra ở cấp hội đồng quản trị trường học.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "school board"