school-teacher

/'sku:l,ti:tʃə/
Học thuật
Thân thiện
school-teacher

A school-teacher writes a math problem on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giáo viên (ở trường phổ thông): Từ này chỉ một người làm nghề dạy học tại một trường học, thường cấp tiểu học hoặc trung học cơ sở. nhấn mạnh đến môi trường làm việc cụ thể (trường học) nghề nghiệp (giáo viên).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My mother is a school-teacher at the local primary school. (Mẹ tôi một giáo viêntrường tiểu học địa phương.)
    • The village needed more school-teachers for the new academic year. (Ngôi làng cần thêm giáo viên cho năm học mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a dedicated school-teacher": một giáo viên tận tâm.
    • He was remembered as a dedicated school-teacher who inspired many students. (Ông ấy được nhớ đến như một giáo viên tận tâm, người đã truyền cảm hứng cho nhiều học sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Teacher (n): giáo viên, người dạy học (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều bối cảnh không chỉ trường học).

    • She is an English teacher at a language center. ( ấy giáo viên tiếng Anh tại một trung tâm ngoại ngữ.)
  • Schoolteacher (n): cách viết liền của "school-teacher", cùng nghĩa.

    • The book is about the life of a 19th-century schoolteacher. (Cuốn sách viết về cuộc đời của một giáo viên thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
  • Instructor: người hướng dẫn, giảng viên (thường dùng trong bối cảnh đào tạo kỹ năng hoặc giáo dục sau phổ thông).
  • Educator: nhà giáo dục (từ trang trọng hơn, chỉ chung những người làm trong ngành giáo dục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "school-teacher")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "school-teacher")

school-teacher

A school-teacher writes a math problem on the chalkboard.

danh từ
  1. thầy giáo, giáo (chủ yếu cấp I)

Từ chứa "school-teacher"